NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Phone0833914981
Mã số thuế2301124429
Tên quốc tếAGRI WINE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnYOSHINOBU TAGUCHI
Ngành nghề chínhSản xuất rượu vang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2020-01-17
Thay đổi giấy phép2023-07-14 21:50:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105253287-043
Người đại diệnVŨ ĐỨC TĨNH
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:32:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4724
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7710
4312
6312
1610
7830
7911
4513
4610
8532
8211
5510
7912
4330
9321
0162
6209
5229
0163
0161
5920
6619
7110
7410
9101
6110
6120
4390
0810
0311
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1623
1701
1709
1622
1104
1702
1621
1392
3530
9511
3313
9512
9521
8230
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone0938050007
Mã số thuế5801278253
Tên viết tắtHOANG THANH DA LAT CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG THANH DA LAT LIMITED COMPANY
Người đại diệnCAO THỊ MAI HƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:42:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913971482
Mã số thuế1601990057
Người đại diệnNGUYỄN LIỆT OANH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:45:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912011459
Mã số thuế2301074552
Tên quốc tếINVESTMENT AND COMMERCIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY INTERNATIONAL FUTURE 1266
Người đại diệnĐINH VĂN THỨC
Ngành nghề chínhSản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2018-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 01:25:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
2592
4330
8299
0240
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
0321
0322
4311
1623
2395
1701
1040
3511
1622
1104
1702
1621
3520
1074
1075
2391
2393
1629
2410
1080
2021
2392
2394
3530
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Phone01223045039
Mã số thuế1601928926
Tên quốc tếDANH PHAT GREEN - AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnDANH VĂN DƯỠNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2014-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:15:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone016656797586
Mã số thuế0107000411
Tên viết tắtTHANH HOANG GREEN ENVIORNMENT .,JSC
Tên quốc tếTHANH HOANG GREEN ENVIORNMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI NGỌC THAO
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:55:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01697321790
Mã số thuế3801161357
Tên viết tắtDAHAG CO.,LTD
Tên quốc tếDAI HAI GIANG PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHỈ GIANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bù Đăng
Ngày thành lập2017-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:34:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4690
4663
4721
4711
5224
2396
0146
0149
0145
0141
1010
7710
4312
1101
5590
8130
1812
5510
5630
2592
4330
7490
0162
9633
9632
0163
0161
7110
9700
7420
7410
4390
1811
0810
3600
4322
4329
0131
4311
2591
2395
1102
2599
2399
3510
1820
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0210
4933
4912
4932
4931
421
1061
3900
Phone0939000206
Mã số thuế1800467638
Người đại diệnNGUYỄN THÁI HÒA
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2002-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:22:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4652
4663
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
4610
2592
4330
7490
0163
0161
4390
0220
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2395
2511
3511
1702
2599
2219
2220
1080
1512
3312
3314
3830
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0107039320
Tên viết tắtXUAN SANG GREEN ENVIRONMENT .,JSC
Tên quốc tếXUAN SANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:10:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821