NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Phone06513.833245
Mã số thuế3800426843
Tên viết tắtAN KHANH CO
Tên quốc tếAN KHANH INVESTMENT JOINT STOCK CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN HỮU KHÔI
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2008-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:04:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone04 2244 2525
Mã số thuế0106857323
Tên viết tắtTRUNGSONINVEST.,JSC
Tên quốc tếTRUNG SON SERVICE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thị Ngọc Hà
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Phúc Thọ
Ngày thành lập2015-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:07:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4663
4759
4752
4789
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
5590
5621
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
9321
0162
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
1622
3100
9524
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0150
6820
422
421
4299
4101
0164
Phone0904746761
Mã số thuế0106292987
Tên viết tắtT&T VET CO.,LTD
Tên quốc tếT&T VIET NAM VETERINARY MEDICINE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THU GIANG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2013-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:18:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4711
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0321
0322
1040
1104
03224
2011
2012
1102
1080
1062
0121
0119
0118
0150
0164
Phone0912 573 169
Mã số thuế3401075745
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH NN BA VÌ
Người đại diệnLÂM BÁ NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2014-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 20:49:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0934308593
Mã số thuế0107000348
Tên quốc tếTHANH MAI ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THÔNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:46:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0277 627 6868
Mã số thuế1401975598
Tên viết tắtDC PHARMA
Tên quốc tếDEVELOPMENT & CONSULTANT OF PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH TRUNG CHÁNHLÊ VĂN NHÃ PHƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 1
Ngày thành lập2014-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 08:30:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0916636091
Mã số thuế3002103863
Người đại diệnTRẦN HẬU MAI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2018-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:58:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0911769100
Mã số thuế3002070872
Tên viết tắtNÔNG SẢN PHÚC TRẠCH JSC
Tên quốc tếPHUC TRACH AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hương Khê - Vũ Quang
Ngày thành lập2017-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:18:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4711
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1610
0162
5229
0161
0220
0231
1410
1073
1622
1104
3100
1621
1102
1629
1079
1430
0230
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164