NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Phone0985511361
Mã số thuế5801289713
Tên quốc tếNGUYEN TRAI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRAI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0312239932
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TRÚC
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2013-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 18:54:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0633 651588
Mã số thuế5801270222
Tên viết tắtTAM DUC INVEST ADVISORY CO.,LTD
Tên quốc tếTAM DUC IMPORT EXPORT INVEST ADVISORY LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THỦY
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:44:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế5801012831
Người đại diệnThái Văn Dũng
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2011-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:50:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
9631
0144
0146
0149
0145
1030
4312
5621
5629
5510
5630
4330
0162
9633
9632
0163
0161
4390
0810
0220
0891
0231
0710
3600
5610
4311
1104
2393
2392
3700
0121
0126
0125
0119
0129
0113
0114
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
3821
Mã số thuế0312696551
Người đại diệnLÊ QUANG THANH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2014-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 14:50:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4771
4721
4512
4722
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
5629
5510
7912
4330
0162
0990
0240
0161
4390
0899
0810
0891
0231
0722
0730
0710
0892
5610
0131
4311
0230
0121
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
Phone0984 068 407
Mã số thuế4900825498
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2018-04-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:23:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4751
4530
5224
4610
8299
0161
5210
0131
1073
1071
1075
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
5022
4932
421
4101
0164
Phone0909246713
Mã số thuế0314257341
Tên viết tắtSITTA CO.,LTD
Tên quốc tếSITTA SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ HỒNG HOA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2017-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:22:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4620
4652
4663
4759
4711
4741
4742
4763
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
7710
4312
5621
4610
5629
5510
3012
4330
0162
8299
0240
9639
0163
0161
5912
7110
5911
9000
1811
0220
0231
4322
4321
4329
5610
0131
4311
7310
2620
2220
2630
3250
9511
9512
9521
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
422
421
4101
0164
3822
3821
5820
Phone0913378860
Mã số thuế5300725408
Tên viết tắtTA PHIN CO.,LTD
Tên quốc tếTA PHIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VŨ PHONG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sa Pa
Ngày thành lập2017-02-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:00:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
5224
2396
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
5590
1610
5621
5629
5510
5630
4330
8730
7490
8710
0162
5221
0240
0163
0161
7420
9000
4390
0810
0220
0231
3600
5210
4322
4321
4329
721
5610
4311
2395
1701
1622
1104
1702
3100
1629
2220
1080
2392
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0312085376
Người đại diệnBÙI XUÂN BÌNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2012-12-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:14:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4610
8130
1812
5510
2592
4330
7490
9321
6209
0990
0910
0161
7110
9700
7020
4390
7120
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3312
0119
0118
6820
4933
5022
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone08-54171389 - 093406
Mã số thuế0306614769
Tên viết tắtMAI ANH INTERNATIONAL CO.,LTD
Tên quốc tếMAI ANH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnMai Thị Tú Anh
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2009-01-03
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:06:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4663
9631
0146
5621
7911
4610
8130
7990
8292
5510
7912
9102
9312
9311
9321
9103
9633
9000
7410
9101
7320
5610
0131
0322
7310
2012
2212
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0118
0210
0150
0164