NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Phone0982 595396
Mã số thuế6400331631
Tên viết tắtCTCP.MTX.DA
Tên quốc tếDANG A GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI ĐĂNG Á
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đắk Mil - Đắk Song
Ngày thành lập2015-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01683306868
Mã số thuế6400313061
Tên viết tắtDDHIFA CO.,LTD
Tên quốc tếDONG DUONG HIGHLAND FARMS LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2014-12-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:53:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0905251986
Mã số thuế0401786863
Tên viết tắtINDO PEARL., JSC
Tên quốc tếINDOCHINA PEARL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỐNG THỊ THU HUYỀN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2016-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:57:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0911757100
Mã số thuế5500567607
Người đại diệnHà Thế Anh
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2018-05-29
Thay đổi giấy phép2023-07-19 07:55:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
0144
0141
7730
4312
7820
7830
7810
0162
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0131
4311
1629
0121
0117
0128
0119
0129
0122
0116
0118
0210
4933
421
4299
4101
0164
Phone0500 3858064
Mã số thuế6001541436
Người đại diệnY Thih Arul
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2016-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:41:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0108023820
Tên quốc tếGREEN VIET TECHNOLOGY TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ VĂN
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:49:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4789
4773
4512
4761
4753
7730
7710
4513
8130
4330
8299
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
8121
8129
Phone01635347122
Mã số thuế0314066160
Tên quốc tếTRUNG HOA VIET NAM AGRICULTURE DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnĐỗ Thị Hoài Thương
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2016-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:03:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế3603527190
Người đại diệnNGUYỄN BÁ XUÂN TIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2018-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 10:56:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0964314064
Mã số thuế5801291624
Tên quốc tếDINH HUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐinh Thị Thu Hương
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:55:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164