NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Phone0389290956
Mã số thuế5300828876
Tên quốc tếHONG QUY SERVICE BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:40:42
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4530
4520
5224
7730
7710
4513
4610
2592
5229
5225
0240
0810
5210
2593
3240
1621
1629
3530
3312
3314
3319
3315
0121
0119
0118
0210
4933
4912
5022
Emailvictorycapitalqt@gmail.com
Phone0915568128
Mã số thuế3200745414
Người đại diệnPHẠM KHẮC BỘ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:11:28
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4724
4722
2396
0146
0149
0145
0141
1030
4312
1101
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
7110
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0892
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2591
2395
1073
2511
1076
2593
1104
1702
2023
1102
2391
2599
2220
1311
1079
2512
2100
2392
0121
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0772726275
Mã số thuế3603995329
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SĨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T07:40:04
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4799
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5610
0131
0132
0322
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
Emailnguyentrunggiap1979@gmail.c
Phone0989705175
Mã số thuế0110911407
Tên viết tắtHKT VIET NAM CDI CO.,LTD
Tên quốc tếHKT VIET NAM CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG GIÁP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T09:40:40
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4690
4663
4752
4773
4719
4520
7730
4312
4610
8130
8110
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0132
4311
2511
1622
2410
2392
3312
3314
8230
0119
0129
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0367979409
Mã số thuế1201691327
Tên quốc tếHOA YEN AGRICULTURAL TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THANH HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:10
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
4312
4330
0162
0161
4390
4322
4321
4329
0322
4311
1040
2821
0121
0119
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0912945679
Mã số thuế2301312662
Người đại diệnĐỖ QUANG THÁM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T14:40:17
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4690
4663
4759
4752
4773
5224
7730
4312
4610
8130
4330
7490
5229
0161
7110
7410
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0119
0129
0118
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0914212007
Mã số thuế5901215088
Tên viết tắtSOLAR THUAN PHAT GIA LAI CO., LTD
Tên quốc tếSOLAR THUAN PHAT GIA LAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MẠNH KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T14:10:25
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4663
0146
0149
4330
3600
6810
4322
4321
4329
3511
2410
0121
0119
0129
0118
3512
6820
4933
4222
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0962461717
Mã số thuế0318767086
Tên viết tắtMIEN TRO VE JSC
Tên quốc tếMIEN TRO VE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THU NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T11:10:14
Mã Tên ngành nghề
4620
5224
9631
0146
1030
7730
7710
4312
5590
1610
5621
4610
8130
8560
8110
5510
5630
9610
9620
4330
5229
8299
7110
9319
7410
7020
6190
4390
0810
0220
5210
6810
4322
4321
4329
7214
5610
0131
0132
4311
3511
1622
1621
0119
0129
0113
0118
0210
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0868565868
Mã số thuế0110923635
Người đại diệnPHẠM ĐINH VÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:41:22
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Emailbaochilam1980@gmail.com
Phone0975599396
Mã số thuế0110920264
Tên viết tắtGIANG LONG MINING CO., LTD
Tên quốc tếGIANG LONG MINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T14:09:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4634
4632
4690
4663
4723
4721
4711
4781
4724
4722
4772
0141
1050
1030
1010
1020
7730
5621
7911
4610
7990
5510
7912
4330
0162
8299
0163
0161
7110
0899
0810
0311
0312
4322
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2011
2023
2029
2021
0121
0119
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164