NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hàng năm khác Tìm thấy 22724
Emailxnkminhhung@gmail.com
Phone0979978666
Mã số thuế0110878848
Tên viết tắtMINH HUNG SUPPLYIMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếMINH HUNG SUPPLYIMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:09:58
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
4610
5629
8292
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
7020
0311
0312
5210
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1080
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
1061
0164
Emailbachdiepmekong@gmail.com
Phone0899651199
Mã số thuế1702304314
Tên viết tắtCTY CP CÔNG NGHỆ BÁCH DIỆP MEKONG
Tên quốc tếBACH DIEP MEKONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-11-22
Thay đổi giấy phép2024-11-22T18:10:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4663
4723
4722
4772
5224
1030
1010
1020
4312
7820
7830
5629
8130
7990
1812
5510
5630
2592
7490
8299
9700
4390
1811
0899
5210
6810
4322
4321
3320
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
8219
7310
2395
1104
2011
3290
1075
2023
1102
2391
1079
2100
2392
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0119
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4299
4102
3900
3822
3821
Emailnongnghiepviett@gmail.com
Phone0888809686
Mã số thuế0110903861
Tên viết tắtVIET AGRICULTURALINVESTMENT PROMOTION., JSC
Tên quốc tếVIET AGRICULTURALINVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC HUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T16:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4773
4771
4711
4741
4761
4791
4742
0146
0149
0145
0141
1050
1010
7729
7730
7721
7710
6312
5621
7911
4610
8531
8532
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8551
7490
9311
0162
5229
0163
0161
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
9329
5210
4329
6201
1410
7320
5610
0131
0132
8219
7310
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1629
1079
2100
1062
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4299
1061
6311
5820
Phone0917428888
Mã số thuế0318764448
Tên viết tắtVIETNAM YHCT CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM YHCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔCAOCẤP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:40:20
Phone0939171936
Mã số thuế1801775378
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV XD THIỆN MINH ĐT
Tên quốc tếTHIEN MINH ĐT CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TRẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T17:40:08
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4653
4620
4632
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
4610
8130
4330
0161
4390
5210
0131
0132
4311
8230
0121
0119
0129
0118
4933
5022
4222
4229
4221
4101
4102
Phone0976636539
Mã số thuế0202263509
Tên quốc tếPHUC TANG REAL ESTATE SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTĂNG VĂN PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T19:10:03
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4690
4663
4721
4722
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
4330
5229
8299
5225
0240
0161
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0119
0129
0118
0210
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailnguyenvantai17.out@gmail.com
Phone0764131926
Mã số thuế4900916258
Tên quốc tếNGUYÊN VAN TAI TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T08:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtranthithuyduong2013@gmail.c
Phone0905123225
Mã số thuế4202011192
Người đại diệnTRẦN THỊ THÙY DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T14:40:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
8292
0162
8299
0163
0161
6810
0131
0132
0170
1076
1072
1075
1080
1079
1062
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Emailinfo.vnaid@gmail.com
Phone0559359999
Mã số thuế0110878622
Tên quốc tếVIET NAM AGRICULTURAL INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T08:39:55
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4330
0162
8299
0163
0161
7410
4390
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164