NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Emailgoldeneravietnam@gmail.com
Phone0987979238
Mã số thuế0110307675
Tên viết tắtTHOI DAI VANG TRADE PRODUCTION AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếTHOI DAI VANG TRADE PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ CAO PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-04-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4722
1010
1101
1610
4610
7490
8299
0240
6619
7110
7410
0220
0231
7214
7320
0131
0132
7310
1623
1103
1622
1104
1621
1102
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
Emailthanhthanhvang.ttv@gmail.com
Phone0918330503
Mã số thuế3603906921
Tên viết tắtTTVC LTD
Tên quốc tếTHANH THANH VANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN THỦY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2023-03-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
1610
4610
1812
0162
0240
0163
0161
6920
7020
1811
0810
0220
0312
6810
0322
1623
1077
1622
1702
1621
1629
1062
8230
0121
0126
0123
0124
0129
0113
0114
0112
0150
6820
4933
4931
1061
0164
Phone0346786788
Mã số thuế0317745379
Tên viết tắtLEMAN GROUP
Tên quốc tếLEMAN GROUP CORPORATION
Người đại diệnLƯƠNG XUÂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-03-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
4330
0162
0990
0163
0161
4390
0899
0891
0311
0312
0892
5210
4322
4329
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1071
1709
1040
1622
1702
1621
2821
1075
2012
2013
1629
1420
1079
2021
1062
1430
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0984885539
Mã số thuế0110289948
Người đại diệnLÊ QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-03-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4312
4610
8130
4330
7490
0240
6619
7110
7020
4390
0231
4322
4321
7320
0131
0132
4311
7310
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0352487282
Mã số thuế0110279227
Tên viết tắtVECRAFT VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếVECRAFT VIETNAM ECOFRIENDLY HANDICRAFTS EXPORT & IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-03-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4782
4789
4773
4771
4785
4711
4781
4791
4783
4784
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1101
1610
5621
4610
5629
1812
5630
1313
0162
8299
0163
0161
9000
1811
0311
0312
1410
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1394
1399
1709
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2023
1102
1920
1629
1200
1420
1311
1393
1910
1080
1430
1391
1312
1512
1820
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0962426276
Mã số thuế3002263627
Người đại diệnHỒ THỊ HẢI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-02-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:52:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4772
7729
7730
7721
4610
8531
5510
8559
7810
8299
0161
5912
5913
5911
0610
0620
0231
0710
0721
0510
0520
3600
3320
0131
0132
3290
3250
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4299
4101
4102
0164
5820
Phone0908227983
Mã số thuế3801283355
Tên viết tắtBINH PHUOC FPC JSC
Tên quốc tếBINH PHUOC FPC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Ngày thành lập2023-02-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4652
4663
4741
0146
4312
7490
6209
0240
0163
0161
7410
0220
0231
6810
4321
0131
0132
4311
3511
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4221
4299
4223
4101
4102
6311
Phone0974851009
Mã số thuế5801498072
Người đại diệnHUỲNH MINH TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2023-02-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:45:05
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
5224
0146
0145
0141
1030
0162
5229
5225
0163
0161
5210
0131
0132
0322
2220
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Emaildinhlocphatky@gmail.com
Phone0983822252
Mã số thuế0110253719
Tên quốc tếDINH LOC PHAT KY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2023-02-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:40:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4632
4663
4752
4773
2396
0146
0149
0145
0141
1030
4312
4330
0162
0990
0910
8299
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
4329
0131
0132
4311
2395
2399
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4292
4299
4101
4102
0164