NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Phone0355302589
Mã số thuế6001773973
Người đại diệnLÊ VĂN CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-07-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0145
0142
0141
7911
7990
7912
0220
0231
0131
0132
2012
1629
1080
2100
3830
3812
3811
0123
0128
0119
0124
0118
0210
3822
3821
EmailNongduocasian@gmail.com
Phone0934446102
Mã số thuế0110781109
Tên quốc tếASIAN AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ LIỆU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4610
8130
8110
7490
0162
8299
0163
0161
7110
7410
7020
7214
0131
0132
0170
1077
1076
1040
2012
1080
1079
2021
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
1061
0164
Phone0338835883
Mã số thuế0317967251
Tên viết tắtVIGROW CO., LTD
Tên quốc tếVIGROW ORGANIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH KỲ HỔ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Phone0838423254
Mã số thuế0110423632
Tên viết tắtSRAZE., JSC
Tên quốc tếSRAZE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM XUÂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2023-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T23:50:50
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4690
4719
4741
4761
4742
1050
1030
1010
1020
7730
4312
6312
4610
8211
8560
8559
7490
6209
6190
4390
5210
4322
4321
3320
6201
7212
7222
7221
7320
0321
0322
4311
8219
7310
1076
1040
2817
2620
1075
2640
2651
2630
1080
1079
3312
9511
3314
3313
9512
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0122
0210
6202
4933
4931
4222
4221
4299
4223
6311
5820
Phone09139421790949559779
Mã số thuế3603925716
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TỨ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:22:24
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
5510
6492
9321
9319
9329
6810
5610
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
0150
6820
4299
Phone0246548558
Mã số thuế0110499215
Tên quốc tếHP TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH QUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4759
4774
4789
4773
4799
4719
4741
4791
4783
4784
4742
5224
6312
1610
4610
6399
6209
5229
5225
0240
0161
0231
5210
6201
0131
0132
1623
2750
1622
1621
2610
2817
2819
2620
2640
1629
2790
2630
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0210
6202
4933
4932
4931
6311
0164
5820
Emailhuunetpham@gmail.com
Phone0342613999
Mã số thuế3502507409
Người đại diệnPHẠM HỮU NÉT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2023-09-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:01:15
Emailvietnamesefoodvh@gmail.com
Phone0972070123
Mã số thuế0110423953
Tên viết tắtVIỆT FOOD CO
Tên quốc tếVIETNAMESE FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4759
4799
4719
4711
4791
4722
1050
1030
1010
4610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0127
0119
0124
0129
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0909855020
Mã số thuế0318014935
Tên viết tắtVKBIA HH CORPORATION
Tên quốc tếVIET NAM KOREA BUSINESS AND INVESTMENT HH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG QUANG PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2023-08-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:45:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4791
4722
4541
4530
1030
7730
7710
5590
6312
5621
7830
7911
4610
8531
8532
5629
8292
5510
7912
2592
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
7810
6209
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4329
3320
1410
6612
5610
7310
1077
1076
1104
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
1629
2220
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
6202
6820
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4211
4101
4102
1061
Phone0933155766
Mã số thuế3502509893
Tên viết tắtMIEN NAM BDS ITS CO.,LTD
Tên quốc tếMIEN NAM BDS INVESTMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HOÀNG Ý - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2023-11-01
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:52:18
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4620
4690
4663
4759
4752
4771
4741
4761
4753
4791
4784
4742
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
8211
8110
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164