NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Phone0903392556
Mobile0903392556
Mã số thuế0318331927
Người đại diệnPHẠM VĂN LƯU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-07
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:08:45
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
7730
4312
6312
4610
8292
2592
4330
7490
5229
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7211
7320
4311
2591
2511
3511
3520
2815
2513
2012
2391
1629
1910
2512
3530
3312
3314
3313
3830
3812
0123
0124
0129
0113
0112
0118
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
3900
3822
3821
Emailvtvanthuyy@gmail.com
Phone0924415438
Mobile0924415438
Mã số thuế0110644430
Người đại diệnLÒ VĂN THỦY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:17:49
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailviettran@gmail.com
Phone0988585156
Mobile098 858 5156
Mã số thuế0318347814
Tên viết tắtCTY TNHH ĐT XD TM DV THIỆN AN
Tên quốc tếTHIEN AN INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG ĐẠI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:43:09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4799
4791
5224
1010
1020
7730
7710
4312
1610
7911
4610
5629
5510
5630
7912
4330
5229
5225
5222
7110
7410
4390
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
1622
1621
0126
0125
0127
0123
0124
0210
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mobile077 3099186
Mã số thuế0801417620
Tên viết tắtNGUYÊN THANH SCIENCE TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếNGUYÊN THANH SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNQUANGTẦN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-03-22
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4632
0146
1030
1010
1020
0162
8299
0163
0161
3600
7214
7211
0131
0132
0321
0322
2011
3290
2023
2012
2029
1080
1079
2100
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0122
0150
0164
3821
Phone0855792717
Mobile0855 792 717
Mã số thuế3401252320
Tên viết tắtPHUC HA INVEST SERVICE JSC
Tên quốc tếPHUC HA INVESTMENT AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ CHIÊN THẮNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:05:50
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0141
1030
4312
5629
8292
8560
5630
8559
4330
7110
7410
4390
0899
0810
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2011
3290
2012
1080
1079
2021
0121
0125
0119
0124
0210
0150
3512
4229
4221
4223
4101
4102
Phone0326782191
Mobile0326782191
Mã số thuế5702153334
Người đại diệnLÈO VĂN THÀNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-03-01
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:09:52
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtyxnklocan@gmail.com
Phone02486938963
Mobile024 86938963
Mã số thuế0110640210
Tên quốc tếLOC AN TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG THỊ KIM OANH
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:19:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
4513
4610
5629
5630
0162
5229
8299
0163
0161
5210
0131
0132
0321
0322
0170
1040
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
4933
4932
0164
Emailcongtyplc2024@gmail.com
Phone02489715998
Mobile02489715998
Mã số thuế0110644800
Tên quốc tếPLC VIET NAM SX & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VĂN SANG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:31:20
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0131
0132
0170
1073
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0901925468
Mobile0901925468
Mã số thuế4201996469
Người đại diệnPHẠM THỊ HOA LAN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2024-03-15
Thay đổi giấy phép2024-07-10T15:57:43
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5590
5621
8292
5510
5630
0162
5229
8299
0240
0163
0161
0220
0231
5210
5610
0131
0132
0321
0322
1062
0232
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5120
5012
1061
0164
Phone0918940652
Mobile0918940652
Mã số thuế3603953992
Người đại diệnLÊ QUANG HUY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-03-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:49:35
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4723
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4610
4330
0162
8299
0161
7110
7410
0220
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0321
0322
3511
3290
1080
1079
0121
0126
0117
0123
0128
0124
0129
0122
0114
0118
0210
0150
3512
6820
4933
4221
4299
4101
4102