NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Phone0902065063
Mã số thuế0314883356
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2018-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:18:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4721
4711
4781
4741
4742
4722
4543
4530
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4610
8292
1812
4330
0162
6209
0163
0161
7110
1811
0311
0312
4322
4321
4329
3320
6201
7320
0321
0322
4311
8219
7310
8230
0126
0125
0127
0123
0124
0150
6202
6820
8121
8129
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0937 628 789
Mã số thuế0313439606
Tên quốc tếLE QUANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG HIẾU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:31:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0979 79 71 79
Mã số thuế0314881292
Tên viết tắtKHA NGUYEN JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếKHA NGUYEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN SƯƠNG HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2018-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:47:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4641
4663
4730
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
8292
4330
5229
0161
3600
5210
4321
4329
3320
1410
0322
1623
1394
3511
2750
1622
1520
1392
2710
2640
1420
2410
1393
2740
2790
2651
1430
1391
1512
3530
1511
0121
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0118
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0909980234
Mã số thuế0305289523-002
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2013-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:55:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0310043934
Tên viết tắtS&K CONST CO., LTD
Tên quốc tếSON KHUE SERVICE TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ ĐỨC LÂM
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2010-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 14:18:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4632
4773
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
1610
7911
4610
7912
7110
3320
0131
0321
0322
2511
3240
03224
2822
1629
3250
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
0150
Phone0937670668
Mã số thuế0316908006
Người đại diệnTRẦN PHAN ANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:31:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4741
4730
4724
4753
4742
4722
4751
0144
0146
0145
0141
4312
1610
5621
4513
5629
1812
5510
4330
1313
0162
0161
5913
5911
4390
1811
0311
0312
3600
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1623
1701
1073
1071
1394
1622
1104
1072
1702
1621
1392
1074
1075
2013
1920
1629
1200
1420
2410
1311
1393
1910
2021
1062
1430
1391
1312
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0121
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
Mã số thuế2200703356
Tên quốc tếHAI GIANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HẢI GIANG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2015-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:56:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0903182720
Mã số thuế0315166584
Tên viết tắtTRON SERVICE TRADING PRODUCTION
Tên quốc tếTRON SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Lai Đăng Vũ
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:02:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4641
4771
4721
4722
4772
1030
6312
8299
5912
7420
7410
7020
1811
1410
7320
7310
1076
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0118
5820
Phone0934830099
Mã số thuế6001135265
Tên viết tắtVNP
Người đại diệnLẠI VĂN MẪN
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Ngày thành lập2011-01-25
Thay đổi giấy phép2022-02-14 23:16:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0908 871 127
Mã số thuế0313825760
Tên quốc tếPENTA SERVICE TRADING MANUFACTURING CORPORATION
Người đại diệnPHẠM HỒNG VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:49:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4773
5224
7729
7730
7710
6312
1610
5621
7830
7911
5629
8130
7990
8292
8211
5510
5630
7912
9620
7490
9312
7810
6209
5229
5221
5222
9633
9632
6619
7420
5911
7410
7020
6110
6190
6120
7120
6201
1410
721
7320
5610
8219
7310
2680
1623
1701
2731
2732
2750
1622
2811
2652
1520
1621
1392
2610
2620
2710
2720
2640
1629
1420
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1430
1512
9511
9512
9521
9522
9529
1511
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
6311