NGÀNH NGHỀ: Trồng cây hồ tiêu Tìm thấy 10233
Phone0283 325673
Mã số thuế0316689971
Tên viết tắtTHIEN LOC AN EQUIPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN LOC AN EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG NHỰT
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-01-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:01:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4530
7730
4312
5621
4610
5629
2592
7490
5229
4390
5210
4322
3320
1410
5610
4311
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
2220
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4229
4299
4101
4102
Phone0947691283
Mã số thuế0316743481
Tên quốc tếGIA PHUC IMPORT EXPORT TRADING SERVICE BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĨNH LONG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2021-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-16 08:46:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
2396
7730
4312
2592
4330
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
2395
1701
2511
1709
2816
2593
2731
2732
2750
1702
3100
3290
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2720
2013
2391
2640
2393
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
2310
2392
2394
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
9529
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
6820
4101
4102
Phone028 3765431
Mã số thuế0316891666
Tên viết tắtDUC NHAN TAM IMPORT EXPORT MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD
Tên quốc tếDUC NHAN TAM IMPORT EXPORT MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HIẾU NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2021-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:31:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4530
7730
4312
5621
4610
5629
2592
7490
5229
4390
5210
4322
3320
1410
5610
4311
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
2220
3312
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4922
4921
4932
4931
5021
5011
4229
4299
4101
4102
Phone0972265191
Mã số thuế0106232498
Tên viết tắtVNIDOB., JSC
Tên quốc tếVIET NAM INTERNATIONAL DEVELOPMENT OF BRAND JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG TRẦN HIẾU
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2013-07-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:38:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4789
4771
4721
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4541
5224
1020
4312
1101
6312
1610
5621
7820
7830
7911
8532
7990
1812
5510
6399
3011
2432
2431
2592
4330
5229
0163
0161
1811
3600
5210
4322
4329
3320
7211
5610
4311
2591
2511
2750
1622
1104
1621
3290
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2023
1102
2640
1629
2220
2410
2630
2670
2512
2310
1820
3312
3313
3830
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0122
0116
0114
0115
0111
0112
6311
0164
3900
3822
3821
Phone0919049928
Mã số thuế0315211389
Tên quốc tếGSC TRADING SERVICES CO.LTD
Người đại diệnTRƯƠNG TUẤN HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2018-08-08
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:54:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0989326988
Mã số thuế6400348723
Tên viết tắtHTA GROUP., JSC
Tên quốc tếHTA GROUP EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDương Tấn
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:03:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0907807700
Mã số thuế0315729357
Tên viết tắtCONG MINH GROUP CORP
Tên quốc tếCONG MINH GROUP CORPORATION
Người đại diệnLƯƠNG VĂN KHIÊM
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2019-06-10
Thay đổi giấy phép2023-07-16 01:33:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4722
0146
0149
4312
7820
7830
7911
4610
7990
7912
2592
4330
6622
6619
7110
7410
9329
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7214
7320
0131
0132
4311
7310
2511
1621
3290
2013
1629
3312
3830
3812
3811
8230
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0118
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0976033113
Mã số thuế0109094510
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHUYẾN
Ngành nghề chínhHoạt động thú y
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2020-02-20
Thay đổi giấy phép2023-07-14 17:56:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4513
4610
9610
8512
8511
8521
8522
8523
9620
4330
9311
9321
0162
6209
8299
9633
0163
0161
7110
7410
7500
9329
4390
0810
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
7120
4322
4329
6201
7320
0131
0132
0321
0322
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6311
0164
Phone0982543988
Mã số thuế2601007363
Tên viết tắtMTV AN BACH CO.,LTD
Tên quốc tếMTV AN BACH COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGÂN
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2018-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:29:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4799
4791
0146
0149
0145
0141
1030
5590
5621
7820
8531
8532
5629
8130
8560
5510
5630
8559
851
8551
8520
8552
9321
0162
0240
9639
0163
0161
9700
9820
9810
9000
9329
0220
0231
721
5610
0131
0170
1071
3240
1104
3100
3290
2012
1629
2021
2100
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
4920
4931
0164
3900