NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lâu năm khác Tìm thấy 23762
Phone0934076888
Mã số thuế3901215380
Tên viết tắtTHIEN Y INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếTHIEN Y IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ KIM PHƯỢNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2015-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:52:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4620
4690
4663
4759
4752
4773
4761
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
4610
7990
5510
0162
5229
8299
0240
0163
6499
0161
9329
1811
0220
0231
0311
0312
6810
5610
0131
0321
0322
8219
7310
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4299
0164
Phone0965990631
Mã số thuế0106915102
Tên viết tắtCXTP VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếCXTP VIET NAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Dũng
Ngành nghề chínhDịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:11:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4789
4773
7730
4312
4610
8130
1812
4330
8299
6619
7020
1811
4322
4321
3320
0131
4311
7310
3312
0121
0129
0118
0210
422
421
4299
4101
Phone0912210507
Mã số thuế2600946635
Tên viết tắtPHU AN GE.,JSC
Tên quốc tếPHU AN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:41:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone3850 8152
Mã số thuế0313286043
Tên viết tắtDONG NAM A TRADING IMPORT EXPORT INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếDONG NAM A TRADING IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN QUANG MINH
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:34:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4661
4620
0141
7710
4312
1610
2592
4330
0163
0161
6619
4390
6810
4322
4321
4329
4311
7310
1701
2511
1621
3290
3520
2513
2013
1629
1080
2512
1062
3530
0125
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
6820
422
421
4299
4101
1061
Phone0984677899
Mã số thuế4001178434
Người đại diệnHUỲNH TẤN THANH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trà My - Tiên Phước
Ngày thành lập2019-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-16 05:38:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913 782 616
Mã số thuế3801169148
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TV ĐT XD TÀI ĐỨC
Người đại diệnVÕ THUẬN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2018-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:35:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4663
0146
0149
0145
0142
0141
1050
4312
5621
5629
5630
4330
6492
7110
4390
9200
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2395
1075
1080
0129
0210
6820
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0462831936
Mã số thuế0106174782
Tên viết tắtDAV.,JSC
Tên quốc tếDAV VIET NAM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ LIÊN HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-05-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:14:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4511
4663
4773
4512
1030
7710
4513
4610
8560
5510
4330
9321
5229
8299
0240
0163
6619
7110
9329
4390
0220
0891
0231
0722
0730
721
0131
2391
2393
2029
1629
1062
2392
2394
3510
0230
8230
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0210
6820
422
421
4299
4101
1061
Phone06503831841
Mã số thuế3702445855
Tên viết tắtCÔNG TY N - Y
Tên quốc tếNGUYEN - YU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thị Bích Hòa
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2016-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:59:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0904593982
Mã số thuế0106188672
Tên viết tắtPMED., LTD
Tên quốc tếHAI DUONG XANH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NGÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2013-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:16:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5590
4513
8130
5510
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1077
1071
1076
1072
2610
2817
2620
1074
1075
2640
2630
1080
1079
1062
0127
0128
0129
0111
0112
0118
0150
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Mã số thuế0107926121
Tên viết tắtHOA BINH SERVICE AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếMT HOA BINH., JSC
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC QUÝ
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2017-07-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:53:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4661
4511
4663
4730
4512
4530
5224
7710
4312
4513
4610
8559
7490
5229
8299
5221
6619
7110
7020
0722
0730
0710
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4311
3290
3830
3700
3812
3811
0121
0119
0129
4940
4933
4932
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821