NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lâu năm khác Tìm thấy 23762
Phone02518618955
Mã số thuế3603542008
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN ĐT THỊNH VƯỢNG ĐỒNG NAI
Tên quốc tếTHINH VUONG DONG NAI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Hồng Hải
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2018-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:23:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4690
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
4330
7490
0162
8299
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
2394
3510
3811
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0210
0150
4940
4933
5022
422
421
4299
4101
0164
3821
Phone0912458003
Mã số thuế5701696384
Người đại diệnPHẠM VĂN MINH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2014-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:58:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
4610
5229
8299
5221
5222
0163
5210
0131
4311
3830
0121
0119
0129
0118
0150
4933
5022
4932
4931
Phone0947528493
Mã số thuế3200639430
Tên viết tắtQBHH CORP
Tên quốc tếBAC HUONG HOA CONSTRUCTION AND ORGANIC GRICULTURE INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnLÊ HOÀNG QUÝ
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2017-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:18:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4661
4620
4634
4632
4690
4663
4752
4773
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
7730
4312
6312
1610
7830
7911
8532
5629
8130
7990
8211
5510
5630
7912
4330
9102
9103
0162
8299
0240
0163
0161
6920
9319
9101
7020
9329
4390
0810
0220
5210
4322
4321
4329
5610
0131
4311
8219
7310
3700
8230
0121
0126
0125
0123
0128
0124
0129
0118
0210
0150
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0663875679
Mã số thuế3900971440
Người đại diệnLÊ PHƯỚC TRÍ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Biên - Tân Châu
Ngày thành lập2011-06-21
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:27:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0971 494 295
Mã số thuế2200789709
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI THIỆN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2021-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-16 13:00:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4663
7710
4312
8130
8110
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
0131
0132
2395
2511
3511
1622
3100
0129
0118
0210
3512
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone01679582155
Mã số thuế5500524258
Tên viết tắtHIEN NHAN GE., JSC
Tên quốc tếHIEN NHAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG NGỌC NHÃN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2015-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0904678091
Mã số thuế5500502695
Tên viết tắtTAY BAC II.,LTD
Tên quốc tếTAY BAC INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIỂN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2014-06-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:06:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4632
4663
4759
4773
4721
4781
4512
4722
4520
1030
7710
4312
1610
4610
4330
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
3320
0131
4311
1623
1701
1622
1520
3100
1621
1629
1311
1393
1062
2392
3312
0230
0121
0128
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0359014155
Mã số thuế2802939912
Tên quốc tếVINACONS DESIGN AND CONSTRUCTION CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐÌNH ĐỨC
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hóa
Ngày thành lập2021-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:40:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4651
4652
0144
0146
0145
0141
6209
7110
7410
6810
6201
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0113
0118
0150
6202
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
6311
Phone02323820024
Mã số thuế3101036590
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC CƯỜNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2017-08-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:33:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4663
4752
4789
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
7990
1812
5510
5630
9610
7912
4330
9312
9311
9321
5229
5225
0240
9000
9319
6419
9329
4390
1811
0810
0220
0311
0312
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2395
1709
3511
1622
1702
3100
1621
1629
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
8230
0119
0129
0118
0210
0150
4922
4929
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02378996456
Mã số thuế2802497132
Tên quốc tếLONG PHUONG INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG PHÚ LONG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2017-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:07:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4659
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7740
7710
4312
5621
7820
7830
7911
8532
5629
8130
7990
8020
5510
5630
9610
7912
9620
4330
9311
9321
0162
9633
0163
0161
9319
9329
4390
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
03224
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0122
0118
0150
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
0164