NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lâu năm khác Tìm thấy 23762
Phone0345586979
Mã số thuế1201696036
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NHỰT PHAN
Người đại diệnPHAN MINH NHỰT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T09:10:56
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4663
4789
4773
4722
0149
1030
4312
1610
8292
4330
7110
7410
5210
4322
4329
4311
1622
1621
1629
1079
0129
4933
5022
4212
4299
4291
4101
Phone0914232729
Mã số thuế4001296357
Người đại diệnNGUYỄN MẬU LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T09:10:57
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4663
7730
4312
2592
4330
7110
4390
0810
3600
4322
4321
4329
3320
4311
3511
2012
3830
3700
3812
3811
0129
0118
0210
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailmaxglobal.jsc@gmail.com
Phone0976562328
Mã số thuế0110984740
Tên viết tắtMAX GLOBAL ., JSC
Tên quốc tếMAX GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TRANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T08:41:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4513
4610
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
2593
2599
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailmmhquan.chemicals@gmail.co
Phone0968334488
Mã số thuế0110984437
Tên quốc tếMINH QUAN PRODUCTION TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T08:41:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4774
4771
4799
4719
4512
4753
4791
4772
4751
5224
0149
7729
7730
4312
6312
1610
4513
4610
5510
5630
2592
1313
0162
6209
5229
0240
0163
0161
6190
1811
0220
0231
5210
6201
1410
5610
7310
1623
1701
2511
1399
1709
1622
1702
1621
1392
2011
2420
2822
2821
2219
1629
2220
2410
1311
2022
1393
3250
1430
1391
1312
2392
2394
3312
3812
3811
0232
8230
0128
0119
0129
0210
0150
6202
4933
4932
4931
6311
0164
3822
3821
Phone0901445166
Mã số thuế0318866859
Người đại diệnĐINH THANH NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T12:09:49
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4723
4785
4799
4721
4781
4741
4761
4724
4791
4742
4763
4722
4772
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8292
8211
5510
5630
7912
7810
0162
8299
8220
0163
0161
7420
7410
6810
3320
5610
0131
0132
8219
2593
3100
2610
2817
2620
2710
2640
2599
2220
2660
2733
2740
2651
2630
2670
3250
3311
3312
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Phone0938267943
Mã số thuế3801313673
Người đại diệnTRẦN NGỌC THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:11:49
Phone0931566599
Mã số thuế1801782865
Tên viết tắtCTY TNHH NNX THUẬN TIÊN
Tên quốc tếTHUAN TIEN GREEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN MÃI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:10:09
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4620
4632
4721
4711
4722
5224
7730
7710
4312
4610
4330
8299
0163
0161
4390
5210
0131
0132
4311
8230
0129
4933
5022
4101
4102
Phone0963767119
Mã số thuế4401117098
Tên quốc tếPHU YEN GREEN URBAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG TIÊN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:10:43
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4663
7730
7710
4312
8130
4330
7410
4390
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2410
3312
3700
3812
3811
0129
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Emailtrieulc.pccc@gmail.com
Phone0902490083
Mã số thuế6400462641
Người đại diệnLÊ CHÍ TRIỀU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T15:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4663
4759
4752
4719
4753
2396
1020
7710
4312
1610
7820
4610
8130
1812
7110
7420
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0722
3600
7120
4322
4321
4329
4311
2511
1622
3100
2599
2392
3312
3319
9522
9529
3700
3812
3811
0125
0129
0118
0210
8121
8129
4222
4229
4212
4291
4101
4102
Emailmiagroupvietnam@gmail.com
Phone0929215979
Mã số thuế2401014638
Tên viết tắtMIA GROUP., JSC
Tên quốc tếMIA GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ XUÂN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T14:09:46
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4690
4663
4741
4512
4742
5224
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4513
4610
7990
5510
7912
2592
4330
7810
5229
8299
5225
7110
7410
4390
0220
0231
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2591
1623
2511
3511
2750
1622
1621
3520
1629
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0122
0210
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102