NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lâu năm khác Tìm thấy 23762
Phone0971033839
Mã số thuế4401114403
Người đại diệnPHẠM THỊ LỆ NGẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T15:40:58
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4620
5590
5621
7830
7911
8531
5629
8130
7990
8560
5510
5630
7912
8559
7490
0240
0163
0161
7110
9700
3600
6810
4322
3320
7214
5610
0131
0132
3700
8230
0121
0128
0119
0129
0118
0210
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0908483443
Mã số thuế3703271383
Tên viết tắtTAKADO GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếTAKADO GROUP TM DV SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HIÊU THÙY TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T17:40:17
Phone0975749069
Mã số thuế0110909704
Tên viết tắtQUYNH CONG GREEN TREE CO., LTD
Tên quốc tếQUYNH CONG GREEN TREE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:01
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4773
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
7820
7830
4610
8130
8110
5630
4330
8299
0161
7110
5210
7120
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
2395
3290
2821
2029
2021
2392
9524
9522
3830
0121
0129
0118
0210
0150
4933
4932
8121
8129
4222
4221
4212
4299
4101
4102
3900
Phone0903936714
Mã số thuế0318773308
Người đại diệnTẠ DUY ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T13:40:09
Phone0362324377
Mã số thuế2902206556
Tên quốc tếTRUÔNG PHU CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VIẾT HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T17:10:11
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4752
0149
1030
1010
1020
7730
4330
0162
5229
8299
0163
0161
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0121
0119
0129
0118
0150
4933
4229
4212
4299
4101
0164
Mã số thuế1602189971
Tên viết tắtPHU NAM CO., LTD
Tên quốc tếPHU NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH QUÍ NI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T16:09:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4620
4632
4663
5224
1030
1010
1020
1610
4610
8292
3011
8299
5225
0163
5210
0321
0322
2591
1040
1080
1062
0121
0129
0111
6820
4933
5022
Phone0948585125
Mã số thuế0318790303
Tên viết tắtCUU LONG HOANG GIA JST
Tên quốc tếCUU LONG HOANG GIA GROUP DESIGN - CONSTRUCTION - TRANSPORT - PRODUCTION - TRADE - ENVIRONMENTAL TREATMENT - SERVICES - IMPORT EXPORT - INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH VĂN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-25
Thay đổi giấy phép2024-12-25T15:09:47
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4774
4773
4719
4711
4741
4512
4753
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
9631
0149
7710
4312
6312
1610
5621
4513
8531
8532
5629
8560
1812
5510
5630
2592
8559
8551
8552
6492
7490
8620
8692
0162
6209
5229
8299
9639
0163
0161
7410
7500
6110
9200
1811
6810
4321
4329
6201
7213
5610
0131
0132
1623
3511
1622
1621
2012
1629
2410
2100
3700
3811
0128
0129
0150
3512
6202
6820
4933
5022
4212
4211
4299
4101
4102
6311
0164
3900
3821
Mã số thuế0318785631
Tên viết tắtSKY VTETNAM AVIATION
Tên quốc tếSKY VIETNAM AVIATION TRAINING AND MANPOWER SUPPLY ACADEMY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:40:41
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4753
4791
4784
4312
7820
7830
8560
5630
4330
1313
7810
5229
0163
0161
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
0131
0132
4311
7310
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailhhkgroup@gmail.com
Phone0911043583
Mã số thuế0110917021
Tên viết tắtHHK GROUP INTERNATIONAL.,JSC
Tên quốc tếHHK GROUP INTERNATIONAL TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ HẸN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T08:10:08
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8299
7310
1075
1079
1062
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0112
0118
Phone0784736999
Mã số thuế2200813581
Người đại diệnĐOÀN LONG VÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:12:43
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4541
0146
1030
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
8110
5510
5630
7912
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
8610
8710
8620
9103
6619
7110
9319
7410
9329
4390
0810
0220
3600
6810
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
0322
4311
7310
2591
2395
2511
3511
1622
3100
1621
1629
3700
8230
0129
0118
0210
3512
6820
4933
5022
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821