NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lâu năm khác Tìm thấy 23762
Phone0938465102
Mã số thuế0318750974
Tên viết tắtF POWERINVESTMENT JSC
Tên quốc tếF POWERINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG QUỐC QUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T15:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4721
4741
4791
4742
7730
7710
4312
4610
8130
8211
4330
7490
8299
6619
7110
7020
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7221
7213
4311
3312
3313
0121
0119
0129
0118
3512
6820
4299
4101
4102
Emailgreeninvest1124@gmail.com
Phone0865865675
Mã số thuế0110889977
Tên viết tắtGREENINVEST CO., LTD
Tên quốc tếGREENINVEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỲNH ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-15
Thay đổi giấy phép2024-11-15T16:10:19
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Emailcongtyxaydung196@gmail.com
Phone0981029988
Mã số thuế0110881713
Tên quốc tế196 CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T19:10:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4742
7730
7710
4610
8130
7912
2431
2592
4330
7490
8299
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
8219
2591
2395
2511
2593
1622
2910
2211
2599
2219
2220
2512
3311
3312
3314
3319
0121
0125
0123
0119
0124
0129
0122
0118
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailphugia2024vn@gmail.com
Phone0704050607
Mã số thuế0110880269
Tên viết tắtPHU GIA VN.JSC
Tên quốc tếPHU GIA VN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-05
Thay đổi giấy phép2024-11-05T14:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4723
4773
4719
4711
4781
4791
4722
4772
0149
1020
7710
1101
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5510
5630
7912
7490
5229
8299
9000
9329
0899
6810
5610
0131
0132
1077
1709
1076
1104
1702
3290
2023
1102
2029
1629
2220
1079
8230
0128
0119
0129
0150
6820
4932
Emailxnkminhhung@gmail.com
Phone0979978666
Mã số thuế0110878848
Tên viết tắtMINH HUNG SUPPLYIMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếMINH HUNG SUPPLYIMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T09:09:58
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
4610
5629
8292
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
7020
0311
0312
5210
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1080
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
1061
0164
EmailHahoang.171179@gmail.com
Phone0352091092
Mã số thuế5901214870
Người đại diệnTRẦN THẢO UYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-11-26
Thay đổi giấy phép2024-11-26T14:10:22
Emailnongnghiepviett@gmail.com
Phone0888809686
Mã số thuế0110903861
Tên viết tắtVIET AGRICULTURALINVESTMENT PROMOTION., JSC
Tên quốc tếVIET AGRICULTURALINVESTMENT PROMOTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC HUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T16:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4773
4771
4711
4741
4761
4791
4742
0146
0149
0145
0141
1050
1010
7729
7730
7721
7710
6312
5621
7911
4610
8531
8532
7990
8211
8560
5510
5630
7912
8559
8551
7490
9311
0162
5229
0163
0161
5912
7420
5913
5911
9000
7410
7020
9329
5210
4329
6201
1410
7320
5610
0131
0132
8219
7310
1071
1040
1104
1072
1074
1075
1629
1079
2100
1062
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4299
1061
6311
5820
Phone0702079191
Mã số thuế3401258386
Tên quốc tếBINH THUAN AGRICULTURE GROUP CO.,LTD
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ THUỲ DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-11-29
Thay đổi giấy phép2024-11-29T08:40:19
Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
4322
4321
0131
0132
0321
0322
4311
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
4102
0164
Emailnna161022@gmail.com
Phone0777195854
Mã số thuế0110891260
Tên viết tắtTHƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN DŨNG
Tên quốc tếTRAN DUNG TRADING SERVICE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T14:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4711
4741
4730
4761
4753
4742
4772
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7710
7820
7830
8292
8211
8110
1812
2592
4330
7490
7810
5229
8299
7420
7410
7020
1811
5210
4322
4321
4329
6201
7320
8219
7310
2022
2630
1820
9522
3830
8230
0129
6202
4933
4931
4212
6311