NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0985138807
Mã số thuế1001263500
Người đại diệnĐỖ THÀNH THƠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2023-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4632
4690
4759
4773
4721
4722
0162
8299
0163
0161
6810
4322
0131
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4931
0164
Phone02835524397
Mã số thuế0317766890
Tên viết tắtTAN TAN LOC IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếTAN TAN LOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HOÀI PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2023-04-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngKhông còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký
Phone0976862025
Mã số thuế1402187060
Tên viết tắtGMT HAI AN JSC
Tên quốc tếGMT HAI AN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ MỘNG HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 5
Ngày thành lập2023-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8531
8532
8559
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4329
7214
0131
0132
2814
1103
1073
1077
1071
2816
1076
1040
1104
2811
2818
1072
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
1075
1102
2812
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0928534534
Mã số thuế5801500148
Tên viết tắtLAGOM DA LAT AGRICULTURAL TRAVEL DEVELOPMENT INVESTMENT JSC
Tên quốc tếLAGOM DA LAT AGRICULTURAL TRAVEL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH TRƯỜNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2023-03-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4641
4663
4723
4773
5310
0144
0146
0149
0145
0141
4312
4610
8130
5510
5630
4330
7490
0162
5229
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0510
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
1103
1104
2821
2012
9511
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0127
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5012
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0982299135
Mã số thuế0110293599
Tên quốc tếTECHFOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2023-03-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4632
4799
4721
4781
4791
4722
1030
1010
1020
4610
1073
1071
1072
1074
1075
1079
0117
0113
0112
1061
Phone0878101465
Mã số thuế0110293285
Tên viết tắtDONG QUE SERVICE DEVELOPMENT AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếDONG QUE SERVICE DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Ngày thành lập2023-03-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4784
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
5621
4610
5629
7990
5630
6399
8559
7490
8299
0231
0311
0312
5610
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Phone0977494475
Mã số thuế0901136542
Tên quốc tếC&T TRADE AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN CƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Ngày thành lập2023-03-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4722
4772
0146
1050
1030
1010
1020
8299
0311
0312
0321
0322
1077
1076
1040
2023
2012
1629
2021
2100
0113
0114
0111
0112
0150
Phone0969477679
Mã số thuế3703114038
Tên quốc tếAN NHIEN TRADING SERVICE IMPORT EXPORT OF HEALTH CARE FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2023-03-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
4542
4312
1610
8299
4321
5610
4311
2023
2310
0126
0127
0123
0113
0112
6820
Emailvanson201291@gmail.com
Phone0916165556
Mã số thuế4201967475
Người đại diệnĐẶNG VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-11-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:57:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4722
1010
1020
7710
5590
1610
7911
7990
5510
5630
7912
5229
8299
0240
0163
0161
0220
5610
0321
0322
1622
1621
1629
0119
0129
0113
0111
0112
0210
0150
4933
5022
4932
4931
5021
5011
Phone0912022039
Mã số thuế0700870055
Tên viết tắtLINH TRANG HA NAM CO., LTD
Tên quốc tếLINH TRANG HA NAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Liêm - Bình Lục
Ngày thành lập2023-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4663
0146
0149
0145
1030
1010
1020
4312
4610
1812
2592
4330
0162
0163
0161
7110
7410
1811
4322
4321
0321
0322
4311
7310
1820
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0150
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
0164