NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0973 403 589
Mã số thuế5500564772
Người đại diệnHOÀNG NGỌC ĐẢO
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phù Yên - Bắc Yên
Ngày thành lập2018-03-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:17:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0906688885
Mã số thuế0313750917
Tên viết tắtSVC VIỆT NAM
Tên quốc tếPET VIET NAM - AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Thân
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2016-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:48:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4632
4641
4663
4773
4763
0144
0146
0145
0142
0141
4610
8292
8551
9312
9311
0162
0161
9000
5610
0131
2012
1080
8230
0117
0119
0129
0113
0112
0118
0150
Mã số thuế0201747899
Tên quốc tếMANH HUNG AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Mạnh Hùng
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2016-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:19:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4662
4653
4620
4511
4632
4663
4530
4520
1030
1010
1020
4312
1610
5621
4513
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
4390
4322
4321
4329
721
5610
0131
0322
4311
1623
1622
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0111
0112
0118
422
421
4299
4101
1061
Phone0902553333
Mã số thuế0111062428
Tên quốc tếVICHI FOOD TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG TƯỜNG VI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýĐội Thuế quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2025-05-26
Thay đổi giấy phép2025-05-28T02:31:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4759
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
5621
4610
5629
5510
5630
0162
5229
8299
5225
0163
0161
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
1061
Phone0978393129
Mã số thuế5500574763
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SHA SƠN LA
Tên quốc tếSHA SON LA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC SƠNNGUYỄN NGỌC ÁNH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2018-11-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:18:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0146
0145
0141
1050
1010
4312
5621
5629
5510
5630
9610
4330
0162
9639
0163
0161
9319
9329
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3511
2012
1080
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0113
0112
3512
6820
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
1061
Phone0944999587
Mã số thuế0312434041
Tên viết tắtSGREEN CO.,LTD
Tên quốc tếS GREEN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HỮU ĐỨC
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2013-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-21 09:17:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4632
4789
4721
4781
4722
1030
1020
0162
5229
0163
0161
5610
0131
0322
03224
1075
1629
3830
0121
0128
0113
0122
0111
0112
0118
4933
1061
0164
Emailvietnamexport01@gmail.com
Phone0564462358
Mã số thuế0601287597
Tên viết tắtGẤC VIỆT NAM
Tên quốc tếXNK GAC VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây có hạt chứa dầu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-06-12
Thay đổi giấy phép2025-06-12T13:39:56
Phone0908886742
Mã số thuế0314896235
Tên viết tắtXNK HUỲNH HƯNG
Tên quốc tếXNK HUYNH HUNG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH PHÚ HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2018-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-21 07:56:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4741
4512
4722
4541
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
5621
4610
1812
5630
1313
0162
0910
0240
0163
6619
1811
0810
0220
0231
0311
0312
1410
5610
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
1074
1075
1102
1200
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0230
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0919766123
Mã số thuế4800935514
Tên quốc tếPHUCVIET GREEN TREE COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG TUẤN VIỆT
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýHuyện Hòa An - Đội Thuế liên huyện Hòa An - Hà Quảng - Nguyên Bình
Ngày thành lập2024-01-25
Thay đổi giấy phép2025-04-22T16:32:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4774
4773
4312
8130
4330
5229
4390
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3290
3314
3319
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0115
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0969406779
Mã số thuế4500616387
Tên viết tắtNINH THUAN AGRITECH CO.,LTD
Tên quốc tếHIGH TECHNOLOGY NINH THUAN AGRITECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LỘC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2017-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:23:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
0146
0145
0141
1030
4312
4610
5510
5630
7912
4330
0162
5221
0163
0161
4390
0810
4322
4321
4329
5610
0131
4311
1080
1062
3510
0121
0128
0113
0118
6820
4933
4912
5022
5012
5011
422
421
4299
4101
1061
0164