NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0979305235
Mã số thuế0314612490
Tên quốc tếTHANH HUNG INVESTMENT SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MỚI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2017-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:39:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4762
4723
4773
4721
4711
4761
4722
4520
0146
0149
1050
1030
1010
1020
7710
4312
7911
5629
8130
7990
8292
1812
5630
7912
4330
7490
0162
6209
0240
0161
5912
7420
5913
9000
7410
7020
4390
1811
3600
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0322
4311
8219
7310
1623
1040
3240
1622
3100
1621
1629
1311
2022
1062
1512
1820
3312
3314
3313
3319
3830
3700
1511
8230
0121
0125
0119
0113
0122
0114
0111
0112
0150
6202
6820
4933
5022
8121
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
3822
3821
Mã số thuế2901846338
Người đại diệnPHAN XUÂN HƯỚNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2016-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:58:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0972459614
Mã số thuế0314415439
Tên viết tắtSACECO CO.,LTD
Tên quốc tếSACECO COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THẾ TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-22
Thay đổi giấy phép2023-07-18 07:37:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4663
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
2592
7490
0162
0161
6619
7110
7020
0220
7120
4322
4321
3320
0131
4311
2511
2750
2610
2817
2620
2630
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
421
4299
4101
Phone0238 3963567
Mã số thuế2901637599
Tên viết tắtAGITEC.,JSC
Tên quốc tếINTERNATIONAL HIGH - TECHNOLOGY AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ KHẮC CƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2013-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:28:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0906682610
Mã số thuế0314490838
Tên viết tắtR GROUP TRADE & SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếR GROUP TRADE & SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ LÂM CHIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2017-07-03
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:50:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4641
4782
4774
4771
4721
4722
5224
7710
5229
5221
5222
1392
1311
2030
1312
0113
0114
0112
4933
5022
5012
Phone0386 679717
Mã số thuế2901125167
Người đại diệnNGÔ ĐỨC HOÀI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2009-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:45:54
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
4330
0162
6209
0161
7020
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
3320
6201
0131
0132
4311
7310
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0908898909
Mã số thuế0313675307
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GIÁNG NGÔN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2016-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-18 04:32:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4663
4764
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
5621
5629
5630
6492
7110
0311
0312
6810
5610
7310
1702
3290
2220
2022
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4212
4292
4299
4223
Phone0913120089 - 09155
Mã số thuế4001076087
Tên quốc tếTHIEN VIET QUANG NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÂN THỊ KHÁNH LINH
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thăng Bình
Ngày thành lập2016-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:21:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4632
4641
4771
4719
4721
4711
4722
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7721
5590
5510
7912
9311
8299
9329
0311
0312
6810
1410
5610
0131
0132
0321
0322
1709
1040
1702
1392
1311
1391
1312
0117
0123
0128
0129
0113
0112
0118
0150
Phone0909575752
Mã số thuế0314429696
Tên viết tắtDAI THANH INTERNATIONAL CO.,LTD
Tên quốc tếDAI THANH INTERNATIONAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐÌNH THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:32:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4723
4771
4722
5224
1030
7710
4312
5590
5621
7830
7911
4610
7990
8292
1812
5510
5630
7912
4330
0162
5229
0163
0161
7110
7410
7020
1811
5210
4329
5610
0131
4311
7310
1073
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0913744834
Mã số thuế4001232265
Tên viết tắtT&T DONG QUANG NAM
Tên quốc tếT&T DONG QUANG NAM HIGH TECHNOLOGY AND AGRICUTURE LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM CÔNG BÌNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2021-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:36:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821