NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0363215819
Mã số thuế5701746878
Người đại diệnPHÙNG THỊ THUÝ
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2015-02-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:44:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4663
4752
4730
0144
0146
0145
0142
0141
4312
7911
4610
8532
5510
7912
4330
5229
8299
4390
0810
0891
0722
0710
5210
4322
4321
4329
4311
2391
2393
2392
2394
0121
0113
0118
0210
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02363821968
Mã số thuế0401892290
Tên viết tắtTD VIET NHAT JSC
Tên quốc tếTD VIET NHAT INDUSTRIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2018-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:08:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4512
4722
4530
4520
5224
7911
4513
7990
5510
5630
7912
2592
9321
5225
0163
7110
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7214
5610
0131
0132
2511
2750
2640
2599
2740
2512
3312
3315
0128
0113
0118
6820
4933
4932
4221
Phone0982191238
Mã số thuế0107423061
Tên quốc tếTKT CONSTRUCTION AND EQUIPMENT INSTALLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH Ý
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:57:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4721
4711
4781
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4312
5621
5629
5510
5630
9610
4330
8299
0163
0161
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1073
1071
1040
1104
1072
1075
2023
1079
1062
9524
3312
3314
3313
3319
9522
0126
0127
0128
0113
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0899151215
Mã số thuế2901400670
Tên viết tắtVINA HEALTH.,CORP
Tên quốc tếHEALTH COMMUNICATION VIET NAM CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2011-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:11:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4632
4641
4762
4723
4722
1030
7710
7911
7990
8560
1812
9610
6399
7912
8559
8730
8610
9312
8620
8220
0163
0161
9319
9329
1811
5210
7320
7310
2660
3250
1079
1062
1820
3312
3314
3313
8230
0128
0119
0113
0118
4933
4912
1061
Phone0913390754
Mã số thuế5702090099
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2021-07-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:14:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4711
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7911
4610
7990
8292
5510
7912
8559
7490
0162
8299
0163
0161
6619
5210
6810
7212
7214
7211
7213
0131
0132
1075
2029
1079
1062
0232
8230
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
4933
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Mã số thuế2300529905
Tên viết tắtNGUYEN CAT TRADE ., JSC
Tên quốc tếNGUYEN CAT TRADE AND PRODUCTION JION STOCK COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ ÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2010-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:16:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4719
4741
4791
4742
4722
4764
0149
1050
1030
1010
7730
7710
4312
1101
5590
5621
7911
4610
5629
8292
5510
5630
7490
9633
7410
1811
5210
6810
4321
5610
0131
7310
2591
1103
1073
1071
1040
1622
1104
1072
3290
2821
1074
1075
1102
2599
1629
2410
1080
1079
1062
3312
3830
3812
3811
0128
0113
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4931
422
421
4101
1061
3900
3822
3821
Phone02803600788
Mã số thuế4600766227
Tên viết tắtCÔNG TY THIẾT BỊ ĐẠI PHÁT
Người đại diệnPHẠM VĂN HIẾU
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phú Lương - Định Hóa
Ngày thành lập2009-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:58:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4512
4761
4742
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4610
2592
4330
0162
8299
5221
0240
0163
0161
7020
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0321
0322
4311
0170
1701
1709
1622
1702
03224
2011
3290
2930
3099
2640
1629
3092
3312
3812
3811
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4931
421
4299
4101
0164
3822
3821
Mã số thuế0105987270-001
Người đại diệnĐẶNG TẤT ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 06:14:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4653
4651
4652
4632
4663
4723
4711
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
7820
7830
7911
7990
5510
7912
2432
2431
2592
4330
0162
0240
0163
0161
7110
4390
0220
0231
0311
0312
7120
721
7320
5610
0131
0321
0322
7310
2591
0170
1701
1073
2511
1071
1709
2816
1040
1622
2818
1072
1621
3290
2420
2815
2825
2822
2824
2817
2821
1074
2029
2599
1629
2410
1080
2512
1062
3312
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
5022
4932
4931
8121
8129
1061
0164
Mã số thuế0201654563
Tên viết tắtKPB TRADING JSC
Tên quốc tếKPB TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Hoàng Chương
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:00:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4773
4781
4724
5224
0146
0149
0145
0141
7729
7730
7710
4312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
8292
8560
5510
5630
7912
3011
3012
8559
8551
8552
4330
7490
9312
9311
6209
5229
8299
5225
5221
7410
9329
5210
5610
0131
0132
4311
3830
8230
0121
0119
0129
0113
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4101
4102