NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0948666226
Mã số thuế0107272052
Tên viết tắtBICHTHUY GE .,JSC
Tên quốc tếBICH THUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THỊ BÍCH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:54:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0106066466
Tên quốc tếVIET NAM SOCIAL ECONOMY DEVELOPMENT SERVICES TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THỦY TỨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:02:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4741
47722
4512
4753
4763
4722
4541
4543
4542
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5621
46101
8532
8560
1812
8559
851
8551
8552
4330
5229
1811
0810
0220
0311
0312
4322
4321
3320
5610
0131
0321
0322
4311
2395
1073
1071
1040
1622
1104
1072
03224
1074
1075
1102
2391
1629
1062
2392
2394
3311
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4101
1061
5820
Phone0914316875
Mã số thuế0107010120
Tên viết tắtMINH GIANG GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếMINH GIANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỗ Thị Thấm
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:45:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0107079073
Tên viết tắtTRUONG LAM CO.,LTD
Tên quốc tếTRUONG LAM EC VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:23:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4620
4632
4641
4663
4530
5224
1010
4312
5621
7911
5629
8211
1812
7912
2592
4330
5229
0240
7110
4390
0220
0231
0311
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0321
4311
2591
2511
3240
2750
1622
3100
2610
1062
3700
0230
0121
0128
0113
0111
0112
0118
0150
6820
4933
8121
4299
4101
3900
Phone0603 865 318
Mã số thuế6101224825
Tên viết tắtDTGA CO.,LTD
Tên quốc tếDUY THONG GREEN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢO
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Kon Tum
Ngày thành lập2017-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:10:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0433511441
Mã số thuế0106825184
Tên quốc tếQUANG TRUNG TRADING INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Thành Chung
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:42:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4711
4781
4541
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
5621
5629
7990
5510
5630
8559
851
8551
4330
9312
9311
9321
0162
0163
0161
9319
7410
9329
4322
4321
4329
3320
5610
0322
4311
3530
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0117
0128
0129
0113
0112
0118
0150
4933
4932
8121
422
421
4101
0164
3822
3821
Phone07103648007
Mã số thuế1801391357
Tên viết tắtFFCO
Tên quốc tếFRESH FRUITS CORPORATION
Người đại diệnTRẦN MINH CẢNH
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2015-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:20:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0918480193
Mã số thuế0107919935
Người đại diệnVũ Thị Bích Lan
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2017-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:08:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4721
4711
4781
4724
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
5629
5630
0162
8299
0163
0161
0311
0312
5610
0131
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
03224
1074
1075
1102
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164
Phone0985 222 567
Mã số thuế6101187348
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH NUÔI TRỒNG TUY PHƯỚC
Người đại diệnLÊ THANH THẢO
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2015-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:05:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0105959989
Tên viết tắtGMETS.,JSC
Tên quốc tếGLOBAL MEDICAL EQUIPMENT TECHNOLOGY SCIENCE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thanh Tú
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:38:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
7912
8559
851
8520
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0892
0510
0520
3600
4322
4321
4329
5610
0131
4311
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821