NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0978375222
Mã số thuế0110433246
Tên viết tắtVITRANEX
Tên quốc tếVITRANEX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-07-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
5229
8299
5225
5222
0163
0161
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2395
2012
2013
2599
2220
2410
2022
2021
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969821369
Mã số thuế2500705072
Tên quốc tếTHIEN PHUC TAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
5224
0146
0141
1030
1010
1020
7710
4312
5590
1610
7830
7911
5629
8130
7990
5510
5630
9610
7912
2592
9620
4330
7810
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0312
3600
5210
7120
6810
4322
4321
3320
5610
0131
0132
0322
4311
7310
1623
2395
1701
3100
1621
1075
1629
1080
1079
3312
3315
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3900
Phone0373006566
Mã số thuế0317999052
Tên viết tắtAGROSTAR VIETNAM JSC
Tên quốc tếAGROSTAR VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:17:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4719
4711
4791
4722
5224
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5590
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
7490
6209
5229
5225
5221
0163
0161
6619
7420
7410
7020
5210
7120
6810
4322
4329
6201
1410
6612
7212
7214
7211
7320
5610
0131
0132
7310
1073
1071
2610
1074
1075
2012
2013
2211
2220
2021
2100
1062
1391
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6202
6820
4933
4912
5012
4932
4931
1061
0164
Phone0384206895
Mã số thuế0801409362
Người đại diệnPHẠM THỊ THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-11-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:34:43
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4721
4781
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7729
7730
7710
4312
5590
5621
5629
8130
8292
8110
5630
4330
0162
5229
8299
0163
0161
4390
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0322
4311
1075
0121
0128
0119
0113
0114
0118
0150
4933
8121
8129
4101
4102
0164
Phone0945452999
Mã số thuế6300363848
Tên viết tắtESG HAU GIANG CO., LTD
Tên quốc tếESG HAU GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ DUY LINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2023-11-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:33:35
Tên ngành nghề
4649
4659
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0163
0161
7110
4321
3320
0131
0132
0321
0322
3511
3290
2710
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
3512
4299
0164
Phone0971935268
Mã số thuế3002268833
Tên quốc tếTRI LAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THU HÒA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kỳ Anh
Ngày thành lập2023-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0898582000
Mã số thuế4700291009
Tên viết tắtCRT CO., LTD
Tên quốc tếCRATER STAR COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DIỆU MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Ngày thành lập2023-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
4330
1313
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
4322
4329
1410
0131
0132
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1074
1075
2023
1102
1629
1420
1311
2030
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
EmailCeo.dh.vn@gmail.com
Phone02286266666
Mã số thuế0601256581
Tên quốc tếDH VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖKIỀUHƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2023-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:53:54
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4753
4791
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
9610
1313
9321
0162
8299
9639
0163
0161
9329
0312
5210
6810
1410
5610
0131
0132
0322
7310
0170
1103
1071
1394
1399
1104
1392
1075
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
1061
0164
Phone0363806816
Mã số thuế5200938811
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nghĩa Văn - Trạm Tấu
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:41:03
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1030
7721
7710
4312
1101
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
7912
4330
0162
5229
5225
0240
0163
0161
7110
4390
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
7310
1623
1076
1622
1104
1621
1629
1079
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0128
0129
0113
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164