NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone01887 230 334
Mã số thuế5801290596
Tên quốc tếNGUYEN SON GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SƠN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2015-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:15:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0975393349
Mã số thuế5801289600
Tên quốc tếVAN TRUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:37:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0939736333
Mã số thuế5801283246
Tên quốc tếDINH SANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI ĐÌNH SANH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0939606546
Mã số thuế5801284426
Tên viết tắtTAKCO JST
Tên quốc tếTAKCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH THỊ THANH VÂN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:34:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1702
03224
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone01246907889
Mã số thuế2700792509
Tên viết tắtMTX ĐẠI THẮNG
Tên quốc tếDAI THANG SHARES GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐẠI ĐỨC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:40:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0978882226
Mã số thuế2700790290
Người đại diệnPHẠM VĂN KHANH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2015-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:40:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế2901555850
Người đại diệnHỒ THÀNH VINH
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2012-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:50:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4753
5224
4312
1101
7990
5510
7912
2592
4330
5221
5222
4390
0810
3600
5210
4322
4321
4329
1410
5610
2395
1103
2750
1104
2011
2610
2710
2012
1102
2640
1629
2651
1062
1430
2392
3312
3700
0113
0210
4933
5012
5011
422
421
4299
4101
Phone0941567373 - 02353
Mã số thuế4001153990
Tên viết tắtTHAI HOA QUANG NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTHAI HOA QUANG NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ LÊNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:49:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4652
4632
4663
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
8130
9610
4330
8620
0162
0161
7110
8699
0220
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0322
03224
3510
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
422
4299
4101
Phone0907215521
Mã số thuế0313937023
Tên viết tắtTANIGROUP JSC
Tên quốc tếTANIGROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM QUỐC BỬU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:36:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4719
4721
4781
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4543
4530
1030
7730
7710
4312
5621
4610
8130
7990
8292
8211
1812
4330
6492
8299
9633
0163
0161
5920
5912
6619
7420
9000
7410
7020
4390
1811
0220
5210
6810
4322
4321
3320
6201
1410
0131
0132
4311
1073
1071
1104
1702
1520
3100
1392
2825
2817
1074
2220
1393
1079
1062
1430
1512
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
6202
6820
4931
8121
4222
4299
4101
4102
1061
0164
Mã số thuế0314402694
Tên viết tắtDAT VIET INVESTMENT PROMOTION CONSULTANCY JSC
Tên quốc tếDAT VIET INVESTMENT PROMOTION CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ QUỐC HUY
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-15
Thay đổi giấy phép2023-07-17 15:09:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4632
4663
4773
4721
4761
4763
4722
4772
4764
7730
4312
4610
8531
8532
8292
8560
851
8551
8520
8552
4330
9312
9311
8620
6622
5229
0163
6619
7110
9000
9319
7410
9101
7020
4390
3600
4322
4321
4329
0131
4311
1622
1621
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0111
0112
0118
6820
422
421
4299
4101