NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone01694539576
Mã số thuế5500524441
Tên viết tắtNGUYET NAM GE.,JSC
Tên quốc tếNGUYET NAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÙ THỊ THƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thuận Châu - Quỳnh Nhai
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
0131
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313840462
Tên viết tắtMY FARM
Tên quốc tếMY FARM VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVũ Thị Ngọc Dung
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-17 18:34:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4722
1030
4610
8292
5630
7490
7410
7020
5610
0131
7310
1080
8230
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
1061
Phone0936011924
Mã số thuế0310151626-001
Tên viết tắtCHI NHÁNH CTY CỔ PHẦN ĐTXD-TMXNK THIÊN LONG
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG TƯƠI
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Phước - Thuận Nam
Ngày thành lập2013-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:31:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone1916528134
Mã số thuế3101001365
Tên viết tắtPHUC HIEN GE.,JSC
Tên quốc tếPHUC HIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH PHÚC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:16:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913352616 - 0967226
Mã số thuế2400916859
Người đại diệnPHẠM THỊ LANPHAN THỊ HẢI ĐƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2021-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:53:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4730
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7810
5229
8299
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
1103
1701
1709
1622
1104
1702
1621
2011
2023
2013
1102
1629
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985332880
Mã số thuế2400781030
Tên viết tắtVU DUC AGRI CO., LTD
Tên quốc tếVU DUC AGRICUL TURAL PRODUCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC BẢN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lục Ngạn - Sơn Động
Ngày thành lập2015-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:07:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
7710
8292
0162
5221
0163
0161
5210
1073
1071
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
0164
Mã số thuế0400499168-001
Người đại diệnNGÔ HUY HOÀNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2015-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:57:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
46209
4511
4663
46613
47733
47732
4520
77101
7710
4312
5621
46101
7911
4610
5629
5510
5630
9610
4390
4322
4321
4329
5610
0322
4311
0113
01183
0112
02101
4933
5022
422
42102
4299
4101
Mã số thuế0106438379
Tên viết tắtEUROVIET CO .,LTD
Tên quốc tếEURO VIET TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN KHÁI
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2014-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:05:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4632
4759
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4761
4742
4763
4722
1030
7911
4610
7990
7912
2592
0162
5229
8299
0161
8230
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0111
0112
0118
Phone0938566888
Mã số thuế0311993470
Tên viết tắtTAN HOANG SANG INVESTMENT JSC
Tên quốc tếTAN HOANG SANG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CẢNH TÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2012-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:27:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
5229
5920
6619
7110
0220
7120
5610
1623
1622
1621
1629
1079
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
1061
Phone0914111102
Mã số thuế6400337055
Tên viết tắtCTCP.MTX.LH
Tên quốc tếLE HUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164