NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0934109210
Mã số thuế4401044280
Tên viết tắtNTM PHU YEN CO.,LTD
Tên quốc tếNONG THON MOI PHU YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẢO NGÂN
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Tuy Hòa
Ngày thành lập2018-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:04:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0973418662
Mã số thuế0107301698
Người đại diệnHOÀNG THÀNH LUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:25:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01679582155
Mã số thuế5500524258
Tên viết tắtHIEN NHAN GE., JSC
Tên quốc tếHIEN NHAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG NGỌC NHÃN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2015-09-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:10:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0902.792766
Mã số thuế1601641264
Tên viết tắtGREEN ASIA CO.,LTD
Tên quốc tếGREEN ASIA ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ THANH BÌNH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tịnh Biên - Tri Tôn
Ngày thành lập2012-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:46:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0973496175
Mã số thuế2901800615
Người đại diệnHOÀNG SỸ DANH
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 17:16:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế3603580476
Người đại diệnHỒ NGỌC HOÀNG LONG
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2018-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 09:17:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4730
4761
4724
4753
4791
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5210
1073
1040
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0128
0119
0113
0112
0118
6820
4933
4932
4931
Phone0982912990
Mã số thuế1501094586
Tên quốc tếMP AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HỒNG NGA
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-11-22
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:31:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
4721
4722
0146
0145
0141
1030
1010
4610
0162
0163
0161
5210
0131
0132
1080
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
1061
0164
Mã số thuế1800673630
Tên viết tắtTHE DAT CO.,LTD
Tên quốc tếTHE DAT LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐẶNG TRƯỜNG SƠN
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2007-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 07:28:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4620
5224
7710
4312
1610
4610
8130
2592
4330
5229
5221
5222
4390
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
4311
2395
2511
1622
3100
1621
1629
3312
3315
3830
0121
0117
0128
0113
0114
0112
0118
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0943288868
Mã số thuế1501095685
Người đại diệnNGUYỄN MINH CẢNH
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2018-12-19
Thay đổi giấy phép2023-07-17 03:19:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4663
4759
4752
0146
0149
0145
1610
5210
6810
1623
3100
1621
1629
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0150
6820
4933
5022
4101
4102