NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Mã số thuế0305390812-005
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUYỀN
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:00:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4610
5229
3600
6810
2013
2212
1080
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4299
4101
Phone0912295905
Mã số thuế5400465489
Tên viết tắtDUC TUAN GE.,JSC HB
Tên quốc tếDUC TUAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY HB
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:16:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0314789297
Tên viết tắtMK.TEK CORP
Tên quốc tếMK.TEK CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM NGA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-12-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:51:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4652
4663
4759
4752
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
4330
7490
0162
5229
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0220
4322
4321
4329
3320
0131
4311
0170
3312
3314
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
0164
Phone0982 92 1993
Mã số thuế0901002203
Người đại diệnNguyễn Mạnh Tuấn
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2016-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:03:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0149
0145
0141
7729
7721
7710
5621
7911
4513
7990
5510
5630
9610
7912
9312
9321
0162
0163
0161
9319
0312
5210
5610
0131
0322
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Phone0169 616 8308
Mã số thuế2500551961
Tên viết tắtXUAN TUAN GE.,JSC
Tên quốc tếXUAN TUAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Ngọc Châu
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lập Thạch
Ngày thành lập2015-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:48:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0773929068 - 091322
Mã số thuế1701952908
Người đại diệnDương Ngọc Thanh
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2014-03-25
Thay đổi giấy phép2023-05-30 02:24:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
5224
7729
4312
7911
4610
7990
5510
9321
0163
0161
5210
5610
0131
1104
2821
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
0164
Phone0968582277
Mã số thuế6101177886
Tên viết tắtRTCKT JSC
Tên quốc tếKON TUM RTC DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VĨNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2014-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:04:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Phone0978 112 914
Mã số thuế5801354017
Tên viết tắtADURA DALAT CO., LTD
Tên quốc tếADURA DALAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ ÁNH TUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:54:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4721
4781
4791
4722
1050
1030
1101
7911
5629
8130
7990
5630
7912
0163
0161
0131
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2012
1102
1080
1079
2021
1062
2392
0128
0113
0118
0150
1061
0164
Phone0918955279
Mã số thuế5801333320
Tên viết tắtSUNFARM
Tên quốc tếDALAT SUNFARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VINH PHÚ
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:56:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4653
4651
4620
4632
4663
4752
4711
4722
0144
0146
0145
0141
1030
5590
7911
8130
7990
5510
9610
7912
8559
8551
8552
0162
0163
0161
5210
5610
0322
0126
0127
0128
0129
0113
0118
4933
4101
0164
Phone0972892123
Mã số thuế5801290204
Tên quốc tếHOANG SANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HOÀNG SANG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:17:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164