NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0989876042
Mã số thuế4300812909
Tên viết tắtHAHANA CO.,LTD
Tên quốc tếHAHANA PRODUCTION SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢO
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tư Nghĩa - Mộ Đức
Ngày thành lập2018-02-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:35:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4632
4719
4721
4722
0146
0149
0145
0141
1030
0162
0163
0161
5210
0131
1040
1075
2023
1080
1079
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0976674595
Mã số thuế0314422154
Tên quốc tếTRUNG NAM HAI DESIGN AND CONSTRUCTION CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Xuân Hiệu
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:48:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4724
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
6312
5621
7830
7911
4513
4610
8532
5629
8211
5630
7912
4330
9321
0162
6209
5229
0163
0161
5920
6619
7110
9000
7410
6110
6120
4390
0810
0311
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1709
3530
9511
3313
9512
9521
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4101
4102
6311
0164
5820
Phone0936080805
Mã số thuế5701776128
Tên viết tắtXUAN VUI GE., JSC
Tên quốc tếXUAN VUI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ XUÂN VUI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:30:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0663641777 - 06636
Mã số thuế3900780534
Tên quốc tếPHUONG TRAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THANH TUYỀN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2009-07-15
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:48:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02836207752
Mã số thuế1201586851
Tên viết tắtTAN PHUOC AGRI CO., LTD
Tên quốc tếTAN PHUOC GREEN AGRICULTURE COMPANY
Người đại diệnPHẠM VIẾT TRUNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2018-07-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:04:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0163
0161
0810
0220
0231
0892
4322
4321
4329
3320
2220
3700
0230
0121
0117
0128
0119
0113
0112
0118
0210
6820
422
421
4299
4101
Phone0975 079 126
Mã số thuế2500551834
Tên viết tắtVIET THUY GE.,JSC
Tên quốc tếVIET THUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIM THỊ THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:31:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0912 489 737
Mã số thuế2600293231-001
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHÁNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lập Thạch
Ngày thành lập2012-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:19:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0939 839 523
Mã số thuế6300251083
Tên viết tắtPTRTC-HC JSC
Tên quốc tếHAU GIANG GLOBAL FORESTRY DELELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC ANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2014-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:55:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Phone0975 215 568
Mã số thuế2600945688
Tên viết tắtDAI THANH GE.,JSC
Tên quốc tếDAI THANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH KHÁNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:08:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0931077577
Mã số thuế2100598612
Tên quốc tếTU MY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG TÚ MY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiểu Cần - Cầu Kè
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:55:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164