NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Emailvanngocco.ltd@gmail.com
Phone0899179990
Mã số thuế5500656631
Tên quốc tếLO VAN NGOC FURNACE SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÒ VĂN NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T08:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhahquang@gmail.com
Phone0908171173
Mã số thuế0317905311
Người đại diệnHÀ HỒNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2023-06-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4721
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4312
8292
1812
5630
8559
8551
8552
4330
5914
6209
5229
0240
0161
5920
5912
6619
7110
7420
5911
9000
7410
4390
1811
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0321
0322
4311
7310
9511
9512
8230
0121
0119
0113
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
6311
0164
Phone0968984934
Mã số thuế0110392254
Tên viết tắtAN HERBS MEDICINE., JSC
Tên quốc tếAN HERBS MEDICINE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HIỂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-06-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4711
4741
4791
4742
4772
0146
0145
1030
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
8299
7410
0893
5210
7120
4321
4329
7212
7222
7211
7221
7213
7320
7310
2023
1079
2100
1062
8230
0121
0128
0113
0112
0118
0150
4933
4932
Phone0764853562
Mã số thuế0110389318
Tên quốc tếHONG NGOC GREEN TREES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7729
7730
7710
4312
7820
4610
8130
8292
4330
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0312
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emaildtktmepvn@gmail.com
Phone0373555818
Mã số thuế0110385899
Tên viết tắtM.E.P VIỆT NAM
Tên quốc tếM.E.P VIET NAM TECHNICAL TRAINING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
7710
6312
1610
7820
7830
7911
4513
4610
8533
8130
7990
8020
8560
8110
7912
2592
8559
4330
1313
7490
9311
6209
7110
9319
7410
7020
9329
4390
7120
6810
4322
4329
6201
1410
7320
7310
1623
1399
1622
1104
1621
1392
1629
1420
1311
1393
1079
1430
1391
1312
1512
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
1511
0121
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
6202
6820
8121
8129
6311
Phone0967333239
Mã số thuế0317884125
Tên viết tắtTPVI., JSC
Tên quốc tếTAN PHUOC VIET INVESTMENT DEVELOPMENT JOIN STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
4751
4312
1610
4610
2592
4330
8299
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0710
0510
5210
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
7310
2591
1623
1077
1076
3511
1622
3100
1621
3520
2211
2391
1920
1629
1910
2392
2394
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0981923331
Mã số thuế0110377094
Tên quốc tếTHANH DAT INVESTMENT TRADING SERVICE AND IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-06-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
7740
4312
1610
4513
4610
4330
7490
6420
7010
5229
5225
5222
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0220
0231
0730
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
4311
2395
1622
3211
3100
1621
2420
2392
2394
3319
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4293
4212
4292
4299
4101
4102
Phone0923943666
Mã số thuế0317869896
Tên quốc tếGAREN TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN SINH VIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-06-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4782
4771
4799
4721
4711
4781
4791
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
0163
0161
6619
7410
6810
0131
0132
0170
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Phone0961661167
Mã số thuế0202202094
Tên quốc tếDAI NGOC CONSTRUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2023-05-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
0162
0163
0161
7110
7020
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
3511
2750
2740
2790
3314
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0942565979
Mã số thuế1801745461
Tên viết tắtDONG BANG AGRICULTURE INVESTMENT JSC
Tên quốc tếDONG BANG AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN PHOL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-05-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4730
0144
0146
0145
0141
1030
1020
5590
1610
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
0163
0161
6619
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4329
5610
0131
0132
0321
0322
2395
2511
1709
1040
1622
1104
1702
3100
3290
1075
2012
2013
2599
1629
2220
2022
1080
1079
2021
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
1061
0164