NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0987103688
Mã số thuế0318175516
Người đại diệnPHẠM THANH LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-21
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:18:39
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4721
4753
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
5621
7820
7830
5629
8130
5630
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0911360222
Mã số thuế2803092241
Người đại diệnCHU VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-11-09
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:50:11
Ngành nghề
Phone0918282728
Mã số thuế0318107435
Tên viết tắtPHUC DIEN NN CO., LTD
Tên quốc tếPHUC DIEN NN PRODUCTION - TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ CÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-17
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:20:40
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4719
4741
4742
5224
7730
5590
7820
7830
7911
4610
8531
7990
5510
7912
8559
8551
9312
9311
9321
7810
5229
8299
6619
7110
9000
9319
7020
9329
4390
1811
0810
0220
6810
4321
4329
7320
5610
0131
0132
7310
3290
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4212
4211
4299
4101
4102
3821
Phone0909841353
Mobile0909841353
Mã số thuế3603945705
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2024-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-11T23:46:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4632
4641
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
4312
5590
5621
4610
5629
8560
5510
4330
0162
5229
5225
0163
0161
7110
4390
0220
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0966222443
Mã số thuế0318119800
Người đại diệnTRƯƠNG MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-23
Thay đổi giấy phép2024-07-11T04:02:12
Phone0934261311
Mã số thuế0110522898
Tên viết tắtCT TNHH TRANG LILI
Tên quốc tếTRANG LILI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-27
Thay đổi giấy phép2024-07-10T05:02:15
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1610
2432
2431
4330
0162
8299
0163
0161
7410
0220
6810
4322
0131
2591
1623
2395
1701
1073
2511
1071
1709
1040
1622
1072
1702
1621
2420
1074
1075
2513
2211
2391
2393
2219
1629
2220
2410
1080
1079
2512
2310
1062
2392
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0112
0118
0210
6820
1061
0164
Phone0983214289
Mã số thuế6200124028
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây lấy củ có chất bột
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2024-07-30
Thay đổi giấy phép2024-07-30T15:40:17
Mã Tên ngành nghề
4669
4632
0144
0149
0141
1030
8299
0163
0131
0132
0322
1071
1076
2012
1080
1079
2021
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0210
4933
1061
Emailitglobal2024@gmail.com
Phone0968724756
Mã số thuế0110792975
Tên viết tắtJTG CO.,LTD
Tên quốc tếJTG COMPANY LIMITED
Người đại diệnJANG KWANG YEOL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-25T08:40:02
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4782
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4753
4791
4722
4751
1050
1030
1010
7911
7990
5510
8299
0163
5610
0131
0132
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0965975316
Mã số thuế0318578931
Tên quốc tếVIET NAM NUTRITION RESEARCH AND HERBAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-20T14:40:11
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4719
4791
4722
7729
7730
7721
7710
7911
4610
8531
8130
7990
8292
7912
8559
5229
8299
0163
6619
7500
7020
5210
7212
7214
7213
7320
0132
7310
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
2023
1079
1062
8230
0121
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0112
0118
0150
4940
4933
5022
5012
5021
8121
8129
0164
Emailvanchangco.ltd@gmail.com
Phone0899149995
Mã số thuế5500656670
Tên quốc tếLO VAN CHANG SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÒ VĂN CHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T08:09:58
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102