NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0982545440
Mã số thuế1602173266
Người đại diệnTRẦN NGỌC THÙY ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0141
2592
4330
0162
0163
0161
6190
4390
4322
4329
3320
7214
0321
0322
2591
2814
2816
2593
3511
1104
2811
2818
3100
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2640
2599
2812
2630
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Emaildohuudanh78@gmail.com
Phone0981699963
Mã số thuế1602173308
Tên viết tắtCTY TPK
Tên quốc tếTHIEN PHUC KHANG CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMẠNH HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4511
4632
4663
2396
1030
1020
7710
5629
4330
9900
0162
5229
5225
0161
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0311
0312
5210
6810
4322
4329
0321
0322
1622
3100
0121
0113
0111
6820
4940
4933
5022
4932
Phone0947736848
Mã số thuế0318088623
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM CHẦU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-09
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:33:29
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5590
5621
7820
7830
7911
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8292
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
9321
7810
0162
5229
8299
0163
0161
9000
7410
9329
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
1075
1079
1062
8230
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0916558552
Mã số thuế3200740247
Tên viết tắtT&T LAND QUANG TRI
Tên quốc tếT&T LAND QUANG TRI URBAN AREA DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T00:36:01
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7911
4610
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0919341982
Mã số thuế0801408337
Tên viết tắtPAULOWNIA SON LAM HD., JSC
Tên quốc tếPAULOWNIA SON LAM HD INVERSTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHƯƠNG VĂN TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2023-10-23
Thay đổi giấy phép2024-07-14T03:11:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4752
7730
7710
4312
1610
1812
4330
7490
7010
0162
8299
0240
0163
0161
7110
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0722
5210
4322
4321
4329
7212
7211
7213
0131
4311
1623
1701
1622
1621
2011
2023
2012
1629
1079
2394
3830
3700
3811
0232
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
0150
4933
4222
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Emailcongtytnhhbacofarm@gmail.co
Phone0972350000
Mã số thuế5200940169
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-13T09:17:15
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4752
4721
4711
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1030
4312
5590
1610
5510
7490
0162
5229
5225
0240
0163
0161
7110
0810
0220
0891
0231
0510
0520
5210
4329
5610
0131
0132
4311
0170
1623
1077
1076
1622
1621
3290
1079
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4229
4212
4299
0164
Phone0971288887
Mã số thuế5801511157
Tên quốc tếTHANH THANG AGRICULTURAL FORESTRY AND FISHERY PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG NGỌC TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-11-16
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:16:31
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4752
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0311
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailnongsanhp888@gmail.com
Phone0964569467
Mã số thuế2902178725
Tên viết tắtHOP PHAT AGRICULTURAL BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếHOP PHAT AGRICULTURAL BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN MINH ĐIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:52:41
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0984395945
Mã số thuế0318116302
Tên viết tắtQADACO AGRI
Tên quốc tếQADACO AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-20
Thay đổi giấy phép2024-07-12T06:25:34
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4690
4711
4722
8130
8292
0162
0161
7214
0131
0132
1077
1076
2012
2021
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
4933
0164