NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0986233838
Mobile0986233838
Mã số thuế5500654225
Người đại diệnĐINH CÔNG TUÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-03-21
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:24:55
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4752
4721
4730
4722
1030
7730
7721
7710
4312
5621
5629
5510
5630
4330
9311
9321
0163
0161
9319
9329
0810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2395
0128
0119
0113
0112
0118
0210
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0705677605
Mobile0705677605
Mã số thuế0202235614
Tên quốc tếSAY RESTAURANT SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TRỌNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-03-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T03:18:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4719
4721
4711
4781
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
2592
8559
4330
7810
0162
5229
8299
5225
0163
0161
9700
0311
0312
5210
4322
3320
5610
0131
0132
0321
0322
2511
1080
3311
8230
0121
0117
0128
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4931
0164
Emailhieutran8668@gmail.com
Phone0857636638
Mobile0857636638
Mã số thuế0318378097
Tên viết tắtDAVIFOOD CO.,LTD
Tên quốc tếDAT VIET AGRICULTURALPRODUCTS FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TRỌNG HIÊU
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-29
Thay đổi giấy phép2024-07-11T01:02:28
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4663
4752
4719
8292
2592
0162
0163
0161
7214
0131
2599
0121
0117
0119
0113
0111
0112
0118
0150
0164
Emailtuelamna.company@gmail.com
Phone0382350686
Mobile0382350686
Mã số thuế2902187631
Tên viết tắtTUE LAM TMDV&XD CO.,LTD
Tên quốc tếTUE LAM TMDV&XD COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ NHƯ MAI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-03-30
Thay đổi giấy phép2024-03-30T03:39:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4711
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
7820
7830
8531
8532
8560
8559
4330
7490
8610
8710
8620
7810
8692
0162
5229
8299
5225
5222
0240
0163
0161
7110
6920
7410
7020
4390
8691
8699
0810
0220
0231
5210
7120
4322
4321
4329
7212
4311
8219
2395
1077
1075
3250
1079
2100
0232
8230
0121
0127
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0913295976
Mobile0913295976
Mã số thuế3101129911
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2024-03-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:21:35
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4663
4752
0144
0146
0149
0145
0141
7730
4312
4330
0162
0163
0161
4390
0810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0112
0118
0150
4933
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailgarungxuthanh@gmail.com
Phone0977057088
Mobile0977057088
Mã số thuế2803107120
Người đại diệnLÊ ĐỖ CHINH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:35
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4690
4773
4791
4772
5224
0146
0149
0145
0141
4610
0162
0161
7500
5210
0131
0132
0170
3290
2022
1080
3700
0121
0128
0119
0113
0116
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Phone0971001010
Mobile0971001010
Mã số thuế0318323228
Tên viết tắtVNA GLOBAL JSC
Tên quốc tếVNA GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI CHẤN TUẤN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-03-01
Thay đổi giấy phép2024-07-09T23:45:27
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4610
0162
0163
0161
0311
0312
6810
0131
0132
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Emailcongtycptdongvang@gmail.com
Phone0961995026
Mobile0961995026
Mã số thuế4700292443
Người đại diệnHÀ THỊ THU HIỀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2024-03-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:49:45
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
9321
0162
0163
0161
7410
9329
4390
6810
5610
4311
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4222
4229
4212
4299
4101
0164
Emailcuonghai1996@gmail.com
Phone0705374150
Mobile0705374150
Mã số thuế4900905263
Tên viết tắtHAI CUONG DTXD & TMDV CO.,LTD
Tên quốc tếHAI CUONG DTXD & TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG XUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-03-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:30:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
4513
8020
3011
3012
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
3315
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailvtvanthuyy@gmail.com
Phone0924415438
Mobile0924415438
Mã số thuế0110644430
Người đại diệnLÒ VĂN THỦY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:17:49
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102