NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0908134699
Mã số thuế0318792332
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯƠNG GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T14:39:47
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4512
4772
4764
4541
4543
4530
0144
0149
0141
7730
7710
4312
7830
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
7810
0162
5229
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
7310
3211
2023
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
8121
4229
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0793876666
Mã số thuế0202264887
Tên viết tắtNHAT HUONG TI MTV CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT HUONG TRADINGINVESTMENT MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÀNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T16:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4759
4723
4773
4781
4722
4772
5621
5629
5630
0162
0163
0161
3600
5610
2011
2012
2013
2029
2100
3830
3700
3812
3811
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3900
3822
3821
Phone0983829399
Mã số thuế0110893677
Tên quốc tếTHUAN THANH XD & ENVIRONMENTAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG GIANG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T18:40:04
Tên ngành nghề
7730
7710
4312
5621
7911
5629
8130
7990
5630
7912
0162
0161
3600
5210
6810
4322
5610
4311
3830
3700
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
8129
4222
4212
4299
4101
4102
3900
3821
Emaildauxuanhai@gmail.com
Phone0868927151
Mã số thuế2902204781
Tên viết tắtHDK VILA CO.,LTD
Tên quốc tếHDK VILA COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẬU XUÂN HÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-11-07
Thay đổi giấy phép2024-11-07T07:39:48
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4690
4641
4663
4752
4723
4771
4721
4711
4781
4741
4742
4763
4722
1030
1010
1020
7710
4610
5630
8299
0240
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0710
0892
0510
0520
1410
5610
1623
1701
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1702
1621
2420
1074
1075
1920
1629
1420
2410
1910
1062
1430
0232
0117
0113
0111
0112
0118
0210
1061
Emailceo.greenleaf@gmail.com
Phone0919741386
Mã số thuế0110879312
Tên viết tắtGREEN LEAF HOLDING., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ VĂN TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:09:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4753
4791
4763
4722
4772
4764
1050
1030
1010
1020
1101
1610
4610
1812
1313
8299
7410
1811
0311
0312
6810
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
3240
2750
1622
1104
3230
1072
1702
1520
3100
1621
1392
1074
1075
2023
1102
2393
2029
1629
1420
2220
2030
1393
1079
1062
1430
1391
1512
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
Emaillocphatfood2024@gmail.com
Phone0937000123
Mã số thuế3703268158
Tên quốc tếLOC PHAT FOOD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN THỎA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T21:39:48
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
0162
8299
0163
0161
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0931319768
Mã số thuế0318763469
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-11-28
Thay đổi giấy phép2024-11-28T11:10:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4722
4772
1050
1030
1020
7730
4610
8292
7490
1410
7320
1071
1040
1392
1075
2023
3250
1079
1062
0121
0113
0118
1061
Emailctycpkth@gmail.com
Phone0966912656
Mã số thuế0110893388
Tên viết tắtCÔNG TY CỔ PHẦN KTH
Tên quốc tếKTH INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH KHÔI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-20
Thay đổi giấy phép2024-11-20T08:41:42
EmailGreenfarmnhc@gmail.com
Phone0972541849
Mã số thuế0110881569
Tên viết tắtGREEN FARM NHC.,JSC
Tên quốc tếGREEN FARM NHC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO XUÂN THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-06
Thay đổi giấy phép2024-11-06T19:39:42
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4781
4722
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4610
0162
0163
0161
0311
0312
0321
0322
1062
0121
0113
0114
0111
0112
0118
1061
0164
Phone0916511989
Mã số thuế3200744876
Tên quốc tếGIAHUNG QT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG ÁNH NGUYỆT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2024-11-02
Thay đổi giấy phép2024-11-02T14:09:35
Tên ngành nghề
4662
4620
4511
4632
4690
4663
4759
9631
0146
7710
4312
4513
8110
0240
1811
0810
0220
4311
2395
1622
2599
1080
2394
0113
0210
4933
4229
4101
4102