NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0938002188
Mã số thuế0318724188
Tên quốc tếTRUÔNG QUAN AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ TRƯỜNG QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 09:39:33
Phone0965582688
Mã số thuế0110865165
Tên quốc tếTHIEN THANH CELESTIAL BOUNTY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ XUÂN XUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 08:10:11
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4652
4632
4690
4789
4773
4719
4711
4781
4791
4722
4772
1030
1020
4610
8292
2592
7490
0162
5229
8299
0163
0161
7120
7212
7214
7211
7213
7320
2591
2395
2593
2011
2610
2023
2012
2013
2211
2391
2640
2029
2599
2219
2399
2651
1080
1079
2021
2100
2310
1062
2392
2394
8230
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Phone0358795351
Mã số thuế0318711982
Tên quốc tếDANH DAN SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDANH DÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-14 12:11:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
2592
4330
5229
0163
0161
6619
7410
4390
6810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnonglambaen@gmail.com
Phone0702060206
Mã số thuế3703251549
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TÁM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 15:40:11
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
0162
0240
0163
0161
7500
0220
0231
0131
0132
0170
1623
1701
1077
1709
1076
1622
1702
1621
1629
1080
1079
2021
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0357489651
Mã số thuế0318696974
Tên quốc tếHIEN DUONG SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG HIÊU HIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 10:10:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
2592
4330
5229
0163
0161
6619
7410
4390
6810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcontact@khanhngocgroup.com
Phone0896429888
Mã số thuế2803132374
Tên viết tắtKHANH NGOC FOODS CO., LTD
Tên quốc tếKHANH NGOC FOODS MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-01 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-01 07:09:49
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8211
8110
0162
8299
0163
0161
7020
0893
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0334542078
Mã số thuế5901214246
Tên viết tắtCTY TNHH DƯỢC LIỆU ĐỨC THÀNH GL
Tên quốc tếDUC THANH GIALAI PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUANG KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-10-31
Thay đổi giấy phép2024-10-31T08:40:07
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4799
4719
4711
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1101
0163
0161
7500
0131
0132
1104
2029
1080
1079
2100
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Phone0914959071
Mã số thuế5901214101
Tên viết tắtHUNG HUNG PHAT GLOBAL CO., LTD
Tên quốc tếHUNG HUNG PHAT GLOBAL TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNTẤNDŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-10-25
Thay đổi giấy phép2024-10-25T11:09:17
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0145
0141
1030
1010
0162
8299
0163
0161
1077
1076
2012
1080
1079
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Emailanntmocandecor@gmail.com
Phone0326678083
Mã số thuế2100691844
Tên viết tắtMOC AN DECOR CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếMOC AN DECOR CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 07:39:17
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4312
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0170
3100
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0962688118
Mã số thuế5500657988
Người đại diệnĐINH THÊ HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 04:03:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4721
4711
4781
4753
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
4610
8130
5510
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
3511
3100
1075
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164