NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy củ có chất bột Tìm thấy 13075
Phone0904596678
Mã số thuế0801426590
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T17:09:48
Emailminhtrico.ltd999@gmail.com
Phone0899847307
Mã số thuế4900914162
Tên quốc tếMINH TRI CONSTRUCTION TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 15:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhungphat@gmail.com
Phone0967171288
Mã số thuế0110818479
Tên quốc tếHUNG PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT AND GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 14:10:21
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4789
4799
4791
4772
5224
7722
7729
7721
7710
4312
4610
8130
8292
8211
8110
1812
2592
4330
8299
9632
6619
7410
7020
1811
3600
5210
4322
7212
7211
7320
4311
8219
7310
2220
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3830
3700
3812
3811
8230
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
EmailHienle.eici@gmail.com
Phone0904000983
Mã số thuế0110816030
Tên quốc tếTH CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 10:39:45
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4653
4651
4632
4690
4663
4759
4752
4741
4742
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4610
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0163
0161
4390
4329
3320
0131
0132
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3511
2750
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2219
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0363969468
Mã số thuế0318619024
Tên viết tắtDONG DUONG PEX CO., LTD
Tên quốc tếDONG DUONG PRODUCTION AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN KHẮC ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 08:09:48
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4721
4781
4722
1030
1020
0163
0161
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
3290
1629
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Emailnangtruong.nd.2022@gmail.co
Phone0397365399
Mã số thuế2400996822
Người đại diệnLÊTHỊNĂNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 07:09:48
Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4632
4789
4721
4783
4610
0162
5229
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
3520
1074
1075
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Phone0948833337
Mã số thuế6001775096
Tên viết tắtNEXT FARM GROUP DAK LAK
Tên quốc tếNEXT FARM GROUP DAK LAK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T17:10:07
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4723
4711
4722
5224
0144
0145
0141
1030
1010
1020
4312
2592
7490
0162
5229
8299
5222
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
6810
4322
3320
5610
4311
2591
1073
1077
2511
1076
3511
1079
1062
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0112
0118
0210
3512
4933
5022
5012
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthiennhan0707@gmail.com
Phone0975465739
Mã số thuế0318641580
Tên viết tắtASAVIN TRADING CO., LTD
Tên quốc tếASAVIN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM HOÀNG MỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 23:09:49
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4773
4512
4763
4764
4541
4543
4542
4520
0144
0145
0141
1020
7710
4312
1610
4513
4610
1812
3012
2592
4330
1313
4390
1811
0810
0891
0722
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
2511
3511
3240
2750
1622
2811
3100
1621
3290
3520
2610
2815
2829
2821
2513
2012
2930
3099
2013
2391
1920
2599
2220
2410
1311
2022
2920
2740
2790
2630
2512
1312
2392
3311
3312
3319
8230
0125
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
3512
4933
5022
Emailbuiquangdong9899@gmail.com
Phone0705056666
Mã số thuế0110817115
Tên viết tắtCỐM VIỆT NAM
Người đại diệnBÙI VĂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 14:09:54
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
1050
1030
1010
6312
5621
4610
5629
8292
8211
8560
8110
5630
6399
8559
7490
9321
5229
8299
0163
0161
6619
7420
5913
7020
5210
7212
7214
7211
7213
7320
5610
0131
0132
8219
7310
1073
1071
1104
1075
1062
8230
0119
0113
0111
0112
4933
1061
0164
Emailbpketoan2024@gmail.com
Phone0364117312
Mã số thuế0110815598
Tên viết tắtAN THANH DIAT CO., LTD
Tên quốc tếAN THANH DEVELOPMENT INVESTMENT AND TMCOMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN BẨY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 09:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0891
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164