NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy quả chứa dầu Tìm thấy 9369
Phone0905222675
Mã số thuế0401616692
Tên viết tắtPTRTC-DN JSC
Tên quốc tếPTRTC DA NANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THÉ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2014-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:40:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Mã số thuế0315490703
Tên viết tắtSAI GON AGRICULTURAL
Tên quốc tếSAI GON AGRICULTURAL FARM DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN SƠN TIÊN
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2019-01-18
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:51:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4719
4721
4711
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
0161
0131
0132
1071
1074
1075
2029
1080
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Phone0982876868
Mã số thuế5300725479
Tên quốc tếFANSIPAN TEA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HIỂN
Ngành nghề chínhTrồng cây chè
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2017-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:34:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4663
4719
4721
4711
4722
1610
7911
7990
5510
7912
1313
8299
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
1623
1073
1071
1622
1702
1621
1074
1075
2393
1629
2399
1311
1079
2100
2310
1062
1312
2394
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4932
0164
Phone0908866677
Mã số thuế5801219138
Tên viết tắtCADA FARM
Tên quốc tếCAT DANG FARM LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2013-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:59:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5590
5621
5629
5510
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0312
4321
4329
5610
0131
0322
4311
1080
0230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0112
0118
0210
0150
422
4299
4101
0164
Phone0948666226
Mã số thuế0107272052
Tên viết tắtBICHTHUY GE .,JSC
Tên quốc tếBICH THUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN THỊ BÍCH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:54:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0842593158
Mã số thuế0109547827
Tên quốc tếTIRA GLOBAL INVESTMENT AND EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TRÀ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2021-03-11
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:55:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4762
4773
4771
4799
4741
4753
4791
4772
4751
2396
1030
1010
1020
7730
6312
1610
5621
7911
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
7490
5229
0240
8220
5920
5912
6619
7110
7420
5911
7410
7020
6190
1811
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
6810
6201
1410
7213
5610
0322
8219
7310
0170
1623
2511
1399
1622
1104
1702
2011
3290
2610
2710
1075
2013
2640
2393
1629
3250
1079
2100
2310
1312
2392
3530
1820
3700
3811
0232
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
0210
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
3822
Phone0944445573/098309885
Mã số thuế0106501359
Tên viết tắtSEN HONG VIET NAM.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM SEN HONG AGRICULTURE DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẢO KIM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:06:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4711
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
8532
8292
8560
1812
8559
4330
7490
0162
8299
0163
0161
1811
5210
7120
721
0131
0321
0322
4311
7310
1040
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4933
422
4101
1061
0164
Phone0902194088
Mã số thuế0106903435
Tên viết tắtVIET AGRICULTURAL PRODUCT SYNTHETIC CO.,LTD
Tên quốc tếVIET AGRICULTURAL PRODUCT SYNTHETIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HỒNG THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:07:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4723
4721
4711
4791
4763
1030
1010
1020
5621
4610
8532
8559
0240
0163
0161
9810
5610
0131
1071
1040
1104
1074
1075
1629
1079
1062
0121
0125
0127
0117
0128
0113
0122
0118
0210
4933
4932
4931
1061
0164
Phone0962628539
Mã số thuế0109719674
Tên quốc tếPSG INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐỨC NAM
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:45:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4741
4512
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
6312
5621
7911
4513
4610
8130
7990
8292
5510
6399
7912
8511
4330
7490
7810
6209
5229
8299
5225
0163
7420
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1040
3212
3211
1104
2652
2829
2824
2023
1629
8230
0121
0117
0122
0210
6202
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
6311
0164
5820