NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy quả chứa dầu Tìm thấy 9369
Mã số thuế0106050956
Tên viết tắtVITA VIET NAM PC CO .,LTD
Tên quốc tếVITA VIET NAM PRODUCTION COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH TẬP
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2012-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:02:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4511
4663
4541
4543
4542
5621
7911
4513
5629
7990
5510
4330
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4329
0321
0322
1622
1520
03224
1392
2013
2220
2022
1430
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
422
4299
4101
Phone024 66596322
Mã số thuế0108104371
Tên viết tắtTDT 345 GIA PHAT ., JSC
Tên quốc tếTDT 345 GIA PHAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO NGỌC DŨNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2017-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:55:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4764
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5621
7911
4610
8532
8130
7990
8292
8211
8560
5630
9610
7912
8551
8552
9620
1313
9311
9321
0162
5229
8299
0240
9633
9632
0163
0161
5920
5912
7110
7420
5911
9000
7020
0220
0231
0311
0312
7120
7320
5610
0131
0321
0322
7310
0170
1103
1073
1071
1040
1104
1072
03224
1621
1392
1074
1075
2930
1102
1200
1311
1080
1062
1391
1312
9523
9524
9521
9522
3812
3811
0230
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
8121
8129
1061
0164
3821
Mã số thuế0106157466
Tên viết tắtVIAS.,JSC
Tên quốc tếVIAS AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT - EXPORT AND PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-04-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:46:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1623
1040
1622
03224
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0873099966
Mã số thuế0313958418
Tên viết tắtTRUNG THUY SAGRI CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG THUY SAGRI AGRICULTURE LIMITED LIABILITY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG NGHĨA
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2016-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:41:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
8130
7990
7912
7490
0162
5229
8299
5221
5222
0163
0161
7110
7020
5210
4322
4321
721
7320
0131
7310
2012
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
0164
Phone0909090647
Mã số thuế0313134883
Tên quốc tếHUONG VI XANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH NGA
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2015-02-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:45:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4641
4762
4723
4789
4773
4771
4721
4711
4761
4763
4722
4772
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
4610
5629
8292
5510
5630
0162
0163
0161
0311
0312
5610
0131
0321
0322
1103
1073
1071
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Mã số thuế0314826502
Tên viết tắtTAZA FARM
Tên quốc tếTAZA FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN YIN YIN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2018-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 19:24:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4620
4652
0144
0146
0145
0142
0141
1030
4610
0162
0163
0161
0131
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Mã số thuế0313320304
Tên viết tắtAGRIBEST
Tên quốc tếAGRI BEST COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH LÂM
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2015-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:49:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
8292
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0321
0322
0170
1623
1040
1622
03224
1621
2029
1629
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Phone0918909139
Mã số thuế0312615312
Tên viết tắtNONG TIN TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếNONG TIN PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2014-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:19:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313457235
Tên viết tắtTHANH THANH MINH SERVICE TRADING PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH THANH MINH SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH MINH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:56:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4641
4723
4721
4711
4781
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7490
5229
5221
5222
0163
0161
0893
0311
0312
3600
721
5610
0131
0321
0322
1103
1701
1073
1071
1040
1104
1072
1702
1074
1075
2023
2013
1102
2211
2391
2393
2212
2220
2022
1080
1079
1062
2392
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
1061
0164
3900
3822
3821