NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0977266888
Mã số thuế2600908710
Tên viết tắtCBC
Tên quốc tếCOSMOS BIOTECH CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN DUY HƯNG NGUYỄN NGỌC PHƯỢNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2014-03-12
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:43:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4663
4721
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
5621
5629
8130
5510
5630
7490
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0311
0312
0892
0520
5610
0131
0321
0322
1623
2395
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1702
03224
3100
1621
2011
1074
1075
2012
1102
2391
2393
1629
1080
1079
1062
2392
2394
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4101
1061
0164
3900
3821
Phone0945206838
Mã số thuế5200872889
Người đại diệnTRỊNH THANH TÙNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2017-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-20 13:58:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế3702291098
Tên viết tắtRTCBD JSC
Tên quốc tếR.T.C BINH DUONG DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỨA THÀNH CƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2014-07-31
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:21:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0301449085
Tên viết tắtPHUC LONG COMPANY
Người đại diệnThái Duy Tân
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập1996-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:30:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4722
5224
4312
4610
8560
8110
5510
5914
9312
9311
5229
5222
7410
9329
0231
5210
6810
3311
3315
0126
0125
0124
0113
0116
0114
0112
0210
4933
5022
8129
421
4299
4101
Phone05113888627
Mã số thuế0400101764
Tên viết tắtDANAFOOD
Tên quốc tếDANANG FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TẤN CỦNG
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2005-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:13:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4661
4620
4632
4663
4719
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8533
8531
8532
8560
5510
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
6209
7110
7020
6190
9329
6810
5610
0131
0132
1623
1071
1622
1104
1621
1074
2012
1629
1062
2392
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4293
4292
4299
4291
4101
4102
1061
Phone0919872359
Mã số thuế3603421941
Tên viết tắtPTRTC DN
Tên quốc tếDONG NAI GLOBAL FOREST DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM THỊ THẢO
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2016-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:09:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
1101
1610
5510
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1040
1702
03224
3100
2029
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone0903728241
Mã số thuế3602848402
Người đại diệnĐỖ THỊ PHƯƠNG MAI
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Xuân Lộc
Ngày thành lập2012-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 12:23:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0855078569
Mã số thuế0202088279
Tên viết tắtDUNG HUYEN TRACO.,LTD
Tên quốc tếDUNG HUYEN TRADING DEVELOPMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2021-02-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:35:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4632
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7990
0162
0161
7110
0311
0312
5210
4322
4321
0131
0132
0321
0322
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4212
4211
4101
4102
Phone0902113811
Mã số thuế0202092099
Tên viết tắtCÔNG TY TRUNG NGỌC
Tên quốc tếTRUNG NGOC SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN VỊNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2021-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:14:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4632
4663
4752
4722
7730
4312
7911
7990
9610
7912
4330
5229
8299
0240
7110
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02253842648
Mã số thuế0200115431
Tên viết tắtHAPHAMCO
Tên quốc tếHAI PHONG AGRICULTURAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY NO1
Người đại diệnĐOÀN MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2005-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:04:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4722
5224
4312
1610
7911
4610
8130
7990
7912
4330
0162
5229
8299
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1103
1622
1104
3100
1621
2012
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4293
4212
4211
4299
4291
4101
4102