NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0935657755
Mã số thuế6101225226
Tên viết tắtCTY TNHH PĐT VĨNH THÀNH AN
Tên quốc tếVINH THANH AN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐỨC ANH KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2017-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:10:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4653
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4711
4512
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7721
4312
5621
5510
2592
4330
7490
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7110
7020
0899
0810
0891
7120
6810
4322
4321
721
0131
4311
2511
03224
2829
1080
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4931
422
421
4299
4101
0164
3900
3821
Phone0983964604
Mã số thuế5801286825
Tên quốc tếBA DUY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ BÁ HUY
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0984615076
Mã số thuế5801290243
Tên quốc tếCHAN SU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG VĂN CHÀM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0907995667
Mã số thuế4001144604
Tên quốc tếNHAT TRUONG TAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:43:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4620
4663
4721
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7721
7710
4312
5590
5621
7911
8541
8531
8542
8532
8130
7990
8560
5510
5630
7912
2431
2592
851
8551
8520
8552
4330
9102
9103
5229
0240
7110
9000
7410
9101
4390
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
2591
1073
2511
1040
1622
1072
3100
2420
2822
2821
1075
1629
2410
1080
2512
1062
3312
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4912
4931
422
421
4299
4101
Phone0912763922-097529807
Mã số thuế4300811292
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV THỰC PHẨM KIỀU MY
Người đại diệnLÂM NGỌC HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Sơn
Ngày thành lập2018-01-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:34:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4663
4722
1050
1030
1010
1020
0163
0311
0312
5210
0131
0321
0322
03224
1079
3830
3812
3811
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
3900
3822
3821
Phone0912250678
Mã số thuế5701776135
Tên viết tắtTHUY DUONG GE., JSC
Tên quốc tếTHUY DUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:30:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164