NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0358795351
Mã số thuế0318711982
Tên quốc tếDANH DAN SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDANH DÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-14 12:11:06
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
2592
4330
5229
0163
0161
6619
7410
4390
6810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0357489651
Mã số thuế0318696974
Tên quốc tếHIEN DUONG SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG HIÊU HIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 10:10:18
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4312
2592
4330
5229
0163
0161
6619
7410
4390
6810
4322
4321
4329
1410
4311
7310
2591
2395
1701
2593
2731
2732
2750
1622
1520
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2640
2393
2599
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2630
3250
2310
1512
2392
2394
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0915734687
Mã số thuế4500669163
Người đại diệnHUỲNH THỊ KIM OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2024-10-31
Thay đổi giấy phép2024-10-31T07:39:41
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4759
4789
4773
4722
0144
0146
0149
0145
0141
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9000
0810
0891
6810
5610
0121
0117
0123
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
Emailceodh111@gmail.com
Phone02432078079
Mã số thuế0110835971
Tên quốc tếDH VN VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-17 08:09:46
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
7911
4610
7990
7912
2432
2431
2592
4330
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7110
7410
6190
5210
6810
3320
0131
0132
4311
2591
2511
2593
3511
2420
2610
2813
2829
2822
2823
2821
2819
2620
2640
2599
2410
2630
2512
3311
3312
9511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4223
4101
4102
0164
Phone0902665045
Mã số thuế5801523272
Tên viết tắtSAKURA DI LINH
Tên quốc tếSAKURA DI LINH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỒNG THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 15:39:49
Mã Tên ngành nghề
4620
4690
7710
6312
7911
7990
5510
5630
7912
0162
6209
0163
0161
6810
6201
7212
7214
7320
5610
0131
0132
7310
2022
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
6820
4101
4102
6311
0164
Phone0989251546
Mã số thuế1102069348
Tên quốc tế340 L.A HOUSING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THỤY VĨNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 15:39:45
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
5629
5630
4330
0162
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailcongtyhh2017@gmail.com
Phone0947601067
Mã số thuế2400998756
Tên viết tắtCÔNG TY XDVT H&H
Tên quốc tếH&H XD TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG CÔNG HUYNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 11:39:51
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4661
4511
4663
4752
4730
4512
4772
4541
4530
4520
0145
7730
7721
7710
7820
7830
4513
5510
4330
9312
9311
9321
0990
8299
9639
7420
9000
9319
7410
9329
4390
0810
0891
0722
0730
0710
0721
4321
4329
7320
7310
3312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0118
0210
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailxuanlocafh@gmail.com
Phone0919291225
Mã số thuế0110833519
Tên quốc tếXUAN LOC MEDICINAL HERBS AND AGRICULTURE FORESTRY PRODUCT HIGH TECHNOLOGY XNK PROCESSING MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THANH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 09:10:07
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Phone0972838999
Mã số thuế5600346658
Người đại diệnĐOÀN QUỐC TRỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2024-09-12 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-12 14:39:49
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
4721
4711
4722
4772
1030
1610
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
1077
1076
1622
2023
2012
2029
1629
1079
2021
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
1061
0164
Emaildinhngocson06081993@gmail.c
Phone0347297268
Mã số thuế6400459215
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2024-09-12 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-12 14:09:51
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
0162
0163
0161
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164