NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone02618 523 333
Mã số thuế6400382900
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:02:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4620
4663
4723
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5510
4330
7490
0240
0163
0161
7110
4390
5210
4322
4321
4329
5610
0131
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0116
0114
0112
0210
0150
4933
421
4299
4101
Phone0904011428
Mã số thuế0801144878
Tên viết tắtHAI HA GE.,JSC
Tên quốc tếHAI HA GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ HÀ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Thanh
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:47:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0316332516
Tên viết tắtFFC COMPANY
Tên quốc tếFOREST FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG HOÀNG HƯNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2020-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-13 23:37:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
7490
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
7212
7211
5610
0131
0132
0322
0232
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0918005390
Mã số thuế0310575960
Người đại diệnTRỊNH VĂN THÂN
Ngành nghề chínhGiáo dục thể thao và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2011-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 12:21:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02553967777
Mã số thuế4300871622
Tên viết tắtPHA DIN ORGANIC AGRICULTURE .,JSC
Tên quốc tếPHA DIN ORGANIC AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN NHÀN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2021-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:37:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4722
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7729
7721
7710
1101
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
9620
7490
9312
9311
9321
0162
0240
9639
0163
0161
9319
9329
0220
0231
5610
0131
0132
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
2023
1102
1079
2100
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4932
1061
0164
Phone0968598981
Mã số thuế0106768779-001
Người đại diệnTRỊNH HỮU TÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương
Ngày thành lập2018-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:05:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02083865568
Mã số thuế4601145381
Tên viết tắtVXEN,.JSC
Tên quốc tếVIET XUAN MOI ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN QUANG
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2013-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:58:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
7490
0162
8299
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0231
0131
0132
0321
0322
1623
1073
1071
1040
1622
1072
3100
1621
2011
2821
1074
2023
2012
2013
1102
2211
2029
2599
2219
1629
2022
1080
2021
1062
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
8121
8129
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0976 065 445
Mã số thuế2500551873
Tên viết tắtDINH THANG ECG.JSC
Tên quốc tếDINH THANG ENVIRONMENTTAL CORPORATION GREEN
Người đại diệnHOÀNG THỊ ĐỊNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:31:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0947883577
Mã số thuế0700787022
Tên quốc tếCMI INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2017-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:28:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4741
4761
4753
4763
4722
4772
4751
5224
1050
1030
1010
1020
4312
4330
8299
5221
4390
5210
4322
4321
4329
1410
721
4311
1623
1073
1071
1622
2818
1072
3100
1621
2825
2826
1074
1075
1629
1062
1512
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0112
0118
4933
4932
4931
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0967667807
Mã số thuế3603797373
Người đại diệnLƯU MINH TUỆ
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2021-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-16 07:43:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
4312
2592
4330
0810
0220
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
6810
4321
0131
0132
0321
0322
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4221
4212
4291
4223
4101
4102