NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0914 080 371
Mã số thuế3200723869
Tên quốc tếCAMEL FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2021-08-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:34:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0963329308
Mã số thuế1001128244
Người đại diệnLÊ MINH NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2018-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:56:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4634
4632
4663
4752
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
5510
4330
0162
0990
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0610
0220
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2591
1623
1077
2511
1076
2593
1040
3511
1622
1621
1075
2013
1920
1629
2220
1910
1080
1079
2512
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0912929769
Mã số thuế1001071862
Tên viết tắtLCGE.,JSC
Tên quốc tếLE CUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:25:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0868 011 281
Mã số thuế4601347797
Người đại diệnTRẦN VĂN KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2017-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:15:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4773
4721
4722
5224
1030
4610
8130
0240
0163
0161
5210
0131
1062
8230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Phone02803606789
Mã số thuế4601145751
Tên quốc tếSAFE AGRICULTURE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnAN THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2013-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:58:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
5621
5629
5630
0162
0163
0161
0311
0312
721
5610
0131
0322
1103
1040
1104
03224
1102
1062
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0978997911
Mã số thuế2802923454
Tên quốc tếMINH QUAN SX LIMITED COMPANY
Người đại diệnBẠCH VĂN CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-01-22
Thay đổi giấy phép2023-07-12 10:29:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4690
4641
4782
4312
4610
1313
8299
1410
4311
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0848011236
Mã số thuế2802555088
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LUẬN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2018-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:53:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4632
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7911
7990
7912
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0311
0312
6810
0131
0132
2012
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế2802424430
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DV TM VT THƯỞNG NỤ
Người đại diệnBÙI XUÂN THƯỞNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nga Sơn - Hậu Lộc
Ngày thành lập2016-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:08:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1610
7820
7830
8130
5510
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
6810
4322
4321
4329
5610
0131
4311
1623
1622
1621
1629
0230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone02373508189
Mã số thuế2802300756
Tên viết tắtQSCERT VIET NAM
Tên quốc tếQSCERT VIET NAM
Người đại diệnTRỊNH XUÂN QUÝ
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2015-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:25:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4620
4632
4663
4741
1030
1010
1020
7830
4610
8532
8560
7490
7410
7020
7120
0321
0322
1040
2640
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4299
Phone0373 535093
Mã số thuế2801577850
Người đại diệnLÊ DUY BÌNH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2010-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:08:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4634
4632
4663
4711
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
1812
4330
5229
8299
4390
1811
0810
0220
0231
0730
4322
4321
4329
0131
4311
1623
1701
1394
1399
1622
1392
2011
3290
2825
1629
1200
1311
2030
2100
1391
1312
1820
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4229
4212
4299
4101