NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0633764974
Mã số thuế5801287554
Tên quốc tếDANG SO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ SO
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0988861520
Mã số thuế5801290885
Tên quốc tếHUY HOANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÂM QUANG HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0973460638
Mã số thuế5801289576
Tên quốc tếTRAN CHIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ CHIÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:38:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone063 3701350
Mã số thuế5801243081
Tên viết tắtRTCLD.,JSC
Tên quốc tếRTC LAM DONG DEVELOPMENT JSC
Người đại diệnCHU ĐÌNH QUỸ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2014-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:39:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Phone0916866547
Mã số thuế2700793291
Tên viết tắtMANH HUAN GE., JSC
Tên quốc tếMANH HUAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HUẤN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2015-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:50:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0914226731
Mã số thuế3502230080-002
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HÒA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2015-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:21:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
4752
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4312
4610
2592
0163
4321
0321
0322
2395
03224
1075
1080
2392
3312
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4932
8129
421
4299
4101
0164
Phone0912119026
Mã số thuế0601075497
Tên viết tắtTRUONG PHU GE., JSC
Tên quốc tếTRUONG PHU GREEN ENVIRONMENT JOINT STOC COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hải Hậu
Ngày thành lập2015-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:35:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0905486071
Mã số thuế4000991950
Tên viết tắtPTRTC-QNA JSC
Tên quốc tếPTRTC QUANG NAM JOINTS STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI ĐĂNG LÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2014-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:03:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
3011
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0903711834
Mã số thuế3901228284
Tên viết tắtTRUST DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếTRUST DEVELOPMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2016-08-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:28:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0901 239 966
Mã số thuế2802424462
Tên viết tắtCÔNG TY TOÀN CẦU
Người đại diệnPHẠM VĂN QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2016-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:29:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4791
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0141
7730
6312
1812
0162
6209
5229
0163
0161
7410
6190
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7320
0131
8219
7310
1701
1709
1702
3290
2610
2817
2819
2710
2640
2651
2630
3312
3314
8230
0121
0117
0128
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
4299
6311
0164
5820