NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone098 9999 322
Mã số thuế0314542772
Tên quốc tếPHUC MINH QUANG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Thanh Hưng
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:39:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1010
1020
4312
0240
0163
0161
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0321
0322
03224
2420
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
421
4101
Phone0985 492 345
Mã số thuế5801289865
Tên quốc tếLE TAI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH TÀI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01692289143
Mã số thuế3901206675
Tên viết tắtRUNG TAY NINH ., JSC
Tên quốc tếTAY NINH FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SỸ
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Thành - Dương Minh Châu
Ngày thành lập2015-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 16:21:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1080
2310
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Mã số thuế0106333915
Tên viết tắtTAVIAGRICO.,LTD
Tên quốc tếTAM VIET AGRICULTURAL PRODUCTION COMMERCE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM KHẮC SINH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:26:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4723
4799
4721
4781
4724
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
0162
0163
0161
0311
0312
0131
0321
0322
1073
1071
1072
03224
1074
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01264903443
Mã số thuế5801290645
Tên quốc tếNHAT TAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT TÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2015-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:18:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0984 963 841
Mã số thuế2400739536
Tên viết tắtRUNG TOAN CAU BAC GIANG.,JSC
Tên quốc tếBAC GIANG GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ ĐÌNH HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2014-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:06:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
5224
0146
0145
0141
1030
1020
1101
1610
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0162
0240
0161
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
3100
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
10611
3900
3822
3821
Phone0913 555 688
Mã số thuế2801684972
Tên viết tắtLACVIETBAMBOO ., JSC
Tên quốc tếLACVIET BAMBOO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ THỊ THÚY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2011-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:41:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4641
4773
4771
4753
4751
1030
1010
1020
7710
1313
8299
0240
0161
0220
0231
1410
0131
1621
1392
2826
1629
1311
2030
1393
1430
1391
1312
0116
0210
4933
Phone0935 995 666
Mã số thuế2400766709
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NGHIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2015-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:24:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1020
1313
0131
1623
1701
1073
1071
1622
1072
1702
1621
1074
1075
1629
1200
1420
1311
1080
1079
1062
1430
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
Phone0905649100
Mã số thuế6400337344
Tên quốc tếDAT TRAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠT
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0917676257
Mã số thuế0313761877
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG SỰ
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2016-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:23:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4632
4721
4711
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164