NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0943128009
Mã số thuế4601259639
Tên viết tắtNGOC LINH GE.,JSC
Tên quốc tếNGOC LINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMA VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hỷ - Võ Nhai
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-19 04:57:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0977187009
Mã số thuế5400465344
Tên viết tắtXUAN PHUONG GE.,JSC
Tên quốc tếXUAN PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN SÁCH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:34:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01698237424
Mã số thuế1201506091
Tên quốc tếTHANH NGHI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH NGHỊ
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Công Tây - Chợ Gạo
Ngày thành lập2015-09-30
Thay đổi giấy phép2023-07-19 01:56:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0978381122
Mã số thuế2301158844
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỤY
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2020-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:07:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0161
0322
1071
1074
1075
1079
1062
0121
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Phone0973886787
Mã số thuế2300940488
Tên viết tắtTM&DV PL CO., LTD
Người đại diệnLÊ ANH XUÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2016-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:02:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4719
4711
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
7729
7730
7710
4312
5510
9610
2432
2431
2592
4330
0162
0163
0161
4390
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0322
4311
2395
2814
2816
2815
2813
2822
1075
2391
2599
1080
2512
2392
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3811
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
0164
3821
Mã số thuế3401154852
Người đại diệnLÊ THANH VINH
Ngành nghề chínhSản xuất, truyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2017-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:01:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
7110
7020
7120
4321
3320
3290
2710
3510
3312
3314
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
422
4299
Mã số thuế0314003636-001
Tên quốc tếNHAT HOA LE COMPANY LIMITED – HA NOI CITY BRANCH
Người đại diệnBÙI THỊ LÝ
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-12-26
Thay đổi giấy phép2023-07-16 21:34:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
7911
8533
8531
8543
8532
5629
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
5610
0131
0132
0321
0322
1077
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0210
0150
0164
Phone0543884379
Mã số thuế3301496228
Tên viết tắtHUE BIOTECH CO.,LTD
Tên quốc tếHUE BIOTECH LIMITED LIABILTY COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ PHƯƠNG LINH
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Huế
Ngày thành lập2012-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:19:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0141
1030
6399
0162
0240
0163
0161
6190
0220
0231
0311
0312
721
0131
0321
0322
0170
03224
2011
2012
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4932
0164
Phone0968582277
Mã số thuế6101177886
Tên viết tắtRTCKT JSC
Tên quốc tếKON TUM RTC DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VĨNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2014-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:04:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1020
1101
8532
7990
5510
3011
8720
8710
0240
0220
0311
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
1629
1080
2310
2392
3700
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4912
4101
1061
3900
3822
3821
Phone0972892123
Mã số thuế5801290204
Tên quốc tếHOANG SANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HOÀNG SANG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:17:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164