NGÀNH NGHỀ: Trồng cây lấy sợi Tìm thấy 7186
Phone0969682013
Mã số thuế0317491156
Tên viết tắtDONG DUONG AGRICULTURE FORESTRY FISHERY PRODUCTS CO.,LTD
Tên quốc tếDONG DUONG AGRICULTURE FORESTRY FISHERY PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THẾ HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-09-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang làm thủ tục giải thể
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4722
5224
0145
0141
1020
5229
5225
0163
5210
6810
0321
1077
1076
1311
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0111
0112
0118
6820
4933
4912
5022
5012
1061
Phone0584519999
Mã số thuế0110123300
Người đại diệnTRẦN QUỐC VƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-09-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T08:00:07
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
4772
4610
7490
8620
0162
8299
0163
0161
8699
0131
0132
1103
1104
2011
2023
3250
1079
2100
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0164
Emailctphuquy2022@gmail.com
Phone0913275123
Mã số thuế2902147029
Tên viết tắtPHU QUY IA.JSC
Tên quốc tếPHU QUY INVESTMENT AND AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-09-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4721
4724
4753
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
5510
0162
5229
8299
0240
0163
0161
6619
0220
0231
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1080
1079
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
0164
Phone0982918446
Mã số thuế0317458783
Tên viết tắtSACHI FARM JSC
Tên quốc tếSACHI FARM AGRICULTURE INVESMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-09-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4773
4721
4711
4722
0146
0145
1030
7911
7990
5510
7912
0163
0161
0131
0132
2023
2012
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
Phone0904006779
Mã số thuế6001744612
Người đại diệnHÀN VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Ngày thành lập2022-08-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4719
4721
4711
4722
1030
4610
8292
8299
0163
0161
7020
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0164
Emailcongtyxnktruongthinh@gmail.c
Phone0933570965
Mã số thuế0317452196
Tên viết tắtTRUONG THINH TRADING PRODUCTION XNK CO., LTD
Tên quốc tếTRUONG THINH TRADING PRODUCTION XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Ngày thành lập2022-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1020
5621
5629
5630
0163
0220
0231
0311
0312
5610
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1079
1062
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
1061
Phone03738856789
Mã số thuế2803036670
Người đại diệnMAI THẾ GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sợi
Ngày thành lập2022-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:40:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4653
4661
4620
4632
4690
4641
4719
1030
1010
1020
7730
5510
1313
8299
0899
0810
6810
0131
0132
1399
3240
1520
1311
1079
1062
1312
3700
0116
0150
4933
Emailctytrunghieu79@gmail.com
Phone0942856148
Mã số thuế0317434937
Người đại diệnTRẦN TRUNG HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-08-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4653
4651
4652
4690
4663
4610
8211
1812
0240
6619
7110
7020
1811
0220
0231
0311
0312
8219
2593
1702
2220
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
Phone0936466767
Mã số thuế0202164787
Tên quốc tếTHANH DUONG GREEN ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ CÔNG DƯƠNG - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:24:16
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
8130
8559
4330
9321
0162
5229
0163
0161
7110
4390
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
0170
2393
1629
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0339401666
Mã số thuế2301216711
Tên viết tắtTRUNG DUNG GROUP.,JSC
Tên quốc tếTRUNG DUNG GROUP TEXTILE AND GARMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất trang phục dệt kim, đan móc
Ngày thành lập2022-08-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4782
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4753
4722
4751
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1812
4330
1313
5229
1811
5210
6810
4322
4321
1410
0322
4311
1394
1399
1392
1420
2220
1311
1393
1430
1391
1312
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102