NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Emailtax.info.gsb@gmail.com
Phone0968803362
Mã số thuế0110787326
Tên quốc tếGSB GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-18T14:10:10
Mã Tên ngành nghề
4772
2396
0149
1030
1020
7730
7710
4312
7820
7830
7911
8130
7990
8292
8211
1812
7912
7810
0162
8299
0240
0163
0161
7420
7410
7020
1811
0231
0311
0312
7120
4321
4329
3320
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2395
1077
1076
2731
2732
3511
2750
1621
2710
1075
2720
2640
1629
2733
2740
2790
1080
1079
2310
1062
3312
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0904920469
Mã số thuế5400547131
Tên viết tắtLUONG SON AGRIPRO DEVELOP CO., LTD
Tên quốc tếLUONG SON AGRICULTURAL PRODUCTS DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH QUANG THANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T08:09:57
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4752
4773
4799
4741
4753
4791
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8130
8292
8211
2432
2431
2592
4330
0162
8299
0240
8220
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
8219
2591
0170
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2815
2813
2817
2513
2391
2393
2599
2399
2410
2812
2512
2392
2394
3830
3812
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0982372269
Mã số thuế0317890739
Tên viết tắtIBM AGRI COMPANY
Tên quốc tếIBM AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG VIỆT HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Ngày thành lập2023-06-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4799
4772
4530
0144
0146
0149
0145
0141
7730
4312
5621
7830
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
0163
0161
6619
7110
7020
0220
3600
5210
6810
4322
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1629
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0382773018
Mã số thuế0202204824
Tên viết tắtNHAT KY ANH IMEXTRACO
Tên quốc tếNHAT KY ANH IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2023-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4512
5224
7730
7911
4610
8531
7990
7912
2432
2431
2592
8559
5229
5222
1410
2591
2511
2593
1520
3100
2420
2013
2599
2220
2410
2512
1512
3312
3319
3315
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5012
4931
5021
5011
8129
4291
Phone0962290993
Mã số thuế0110382489
Tên viết tắtMAIVANG..,JSC
Tên quốc tếMAI VANG SERVICE TRADING BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NHẬT LỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
7020
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
1061
0164
Phone0967362235
Mã số thuế4601605737
Tên viết tắtMINH KHOI FORESTRY DEVELOPMENT CO., LTD
Tên quốc tếMINH KHOI FORESTRY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUỲNH ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2023-05-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4719
4721
4711
4730
4724
4791
4722
4541
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
1610
4610
5510
0162
0990
0910
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
0131
0132
0170
1623
1073
1071
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
1061
0164
Phone0978088919
Mã số thuế0317850768
Tên viết tắtPARITY JSC
Tên quốc tếPARITY FASHION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Ngày thành lập2023-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4774
4719
4721
4711
4781
4730
4512
4724
4722
4541
4543
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4513
4610
6399
4330
0162
6209
0990
0910
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0311
0312
7120
6810
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
7310
0170
2011
2012
1080
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
6311
0164
Emailsmsocial.info@gmail.com
Phone0838585247
Mã số thuế0110369872
Tên viết tắtSMARTSOCIAL CO., LTD
Tên quốc tếSMARTSOCIAL COMMUNITY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-05-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
8552
0162
0163
0161
6619
9000
9101
7020
0220
0231
7212
7214
0131
0132
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Phone0932328586
Mã số thuế0110356087
Tên quốc tếCLEAN FOOD DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TÀI TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5629
8130
1812
5630
0162
8299
0163
0161
1811
0131
0132
1080
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
0164
Phone0963777514
Mã số thuế1102030982
Người đại diệnNGUYỄN HỮU ĐỨC
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2023-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4663
4773
4771
4711
4730
4772
4541
4543
4530
4520
9631
0146
0149
1020
7730
7710
4312
7911
4610
7990
5510
5630
9620
4330
5914
9321
0162
5229
0240
0163
0161
9000
7020
6190
4390
0220
0231
0312
0892
3600
5210
6810
4321
4329
0131
0132
0322
4311
7310
3511
3520
2710
1629
2790
3700
0232
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0115
0112
0118
0210
0150
3512
4940
4933
5022
4932
5021
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102