NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Emaillachamevn@gmail.com
Phone0936522882
Mã số thuế0801425558
Tên quốc tếLACHAME INTERNATIONAL TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUÝ CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-19T14:40:07
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0231
1410
2591
0170
2680
1623
2395
1701
1073
2511
1071
1394
2593
1040
1622
2652
1072
1702
1520
1621
1392
2610
2620
1074
1075
2513
2013
2211
2391
1920
2640
2393
2219
1629
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2660
2651
2630
2670
1080
2512
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailunify.global2024@gmail.com
Phone0973621262
Mã số thuế0110785329
Tên viết tắtUNIFY GLOBAL GROUP
Tên quốc tếUNIFY GLOBAL GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-17T16:40:45
Tên ngành nghề
4649
4662
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4721
4753
4791
4742
4722
4772
7730
4312
1610
5621
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8020
8560
5510
5630
7912
2592
8559
8551
8552
4330
7490
9321
7810
9700
7420
9000
7410
9329
4390
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
7212
7222
7214
7221
7213
7320
5610
4311
7310
1623
2511
1622
3100
1621
2023
1629
1079
3830
3700
3812
3811
8230
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0966346283
Mã số thuế0110403234
Tên quốc tếCAMMATHRIX EDUCATION GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGUYỆT NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-06-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4513
4610
8531
8532
8292
8560
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
4330
9311
9321
8620
0162
6209
8299
0240
8220
0163
0161
6619
9000
9319
9329
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
4322
4329
6201
0131
0132
0321
0322
9511
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6311
0164
Phone0764853562
Mã số thuế0110389318
Tên quốc tếHONG NGOC GREEN TREES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Ngày thành lập2023-06-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7729
7730
7710
4312
7820
4610
8130
8292
4330
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0312
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Emailketoan.tedco@gmail.com
Phone0907844840
Mã số thuế0317872465
Tên viết tắtTEDCO GROUP CORP
Tên quốc tếTEDCO GROUP CORPORATION
Người đại diệnPHẠM HỒNG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-06-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4721
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
6312
4610
8292
4330
7490
0162
6209
0240
0163
0161
6619
7110
7420
7410
7020
4390
0220
0311
0312
7120
4322
4329
6201
7320
0321
0322
7310
0170
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
1061
6311
0164
Emailvnvgroup97@gmail.com
Phone0788379797
Mã số thuế0402195292
Tên viết tắtVNV GROUP CO., LTD
Tên quốc tếVNV GROUP DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2023-06-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4620
4632
4690
4773
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
5629
5630
4330
0162
5229
8299
0163
0161
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1702
3290
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4222
4229
4221
4223
4101
4102
0164
Phone0923943666
Mã số thuế0317869896
Tên quốc tếGAREN TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN SINH VIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-06-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4782
4771
4799
4721
4711
4781
4791
4722
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
0163
0161
6619
7410
6810
0131
0132
0170
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Phone0905976982
Mã số thuế4201979992
Tên viết tắtCR MY UC IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếCR MY UC IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ MỸ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2023-05-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4632
4799
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1030
1010
1020
7710
5590
5621
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
0162
5229
8299
5225
0163
0161
9000
0311
0312
5610
0321
0322
1075
1079
8230
0121
0117
0128
0129
0113
0114
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5120
Emailinfo.smfltd@gmail.com
Phone0962412179
Mã số thuế0110355943
Tên viết tắtSMF LTD
Tên quốc tếSMF INVESTMENT AND TRADE PROMOTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ NGỌC ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4791
4742
4763
4722
4541
4543
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5621
4610
5629
5510
5630
4330
0162
0163
0161
6619
0220
0231
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
2395
1077
1071
1399
1076
1072
1392
2610
2815
2813
2825
2829
2821
2819
2620
2710
1075
2023
2640
2630
2394
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4101
Emailshwood7883@gmail.com
Phone0988753415
Mã số thuế0110360333
Người đại diệnPHẠM VĂN SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4753
4784
4742
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1072
1702
3100
1621
1074
1075
1629
1420
1080
1079
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4931
1061
0164