NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Emailvinarice2024@gmail.com
Phone0982478594
Mobile0982.478.594
Mã số thuế0110700082
Tên quốc tếRICE VIET TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG TRƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-04-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:04:55
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1030
4610
8292
0163
0161
0131
0132
1702
2220
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
1061
0164
Mã số thuế0202236953
Tên viết tắtINVAMAX
Tên quốc tếINVAMAXINVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN NHẤT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T03:10:52
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4711
2592
8559
0162
0163
0161
7020
3320
0131
0132
2395
2511
2593
2732
3240
2818
3230
3100
3290
2420
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2910
2930
2640
2599
2220
2410
2022
2920
3250
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4299
4101
4102
0164
Mã số thuế3603957154
Tên quốc tếLIN GLORYA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẦU NGỌC LIÊM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-04-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:35:26
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
EmailGreenFarmChicken@gmail.co
Phone0397818666
Mobile0397.818.666
Mã số thuế4601617764
Người đại diệnĐÀO DUY PHONG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-04-23
Thay đổi giấy phép2024-07-10T02:17:46
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
0162
8299
0163
0161
0220
0131
0132
1071
1076
1040
1075
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0986311219
Mobile0986311219
Mã số thuế0318431625
Tên viết tắtIDF EXPORT AND INVESTMENT JSC
Tên quốc tếIDF EXPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHÂM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-04-27
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:17:15
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4722
4772
1050
1030
1010
1020
1101
4610
7490
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0132
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0115
0111
0112
0118
0210
1061
Emailmennguyen6666@gmail.com
Phone0963763465
Mobile0963.763.465
Mã số thuế0110672325
Tên quốc tếHUMENEX COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-04-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:48:57
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4771
4785
4799
4719
4721
4741
4761
4753
4791
4783
4784
4763
4722
4764
4751
1610
4610
8299
0131
0132
1623
1622
1621
1629
2399
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Mã số thuế0402231293
Tên viết tắtGH MIỀN TRUNG
Người đại diệnPHÙNGLINHVŨ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2024-04-12
Thay đổi giấy phép2024-07-11T09:25:13
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4719
4722
1030
0240
0163
0161
0231
0131
0132
1079
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailinfo.souosliving@gmail.com
Phone0936391833
Mobile0936391833
Mã số thuế0110693692
Tên viết tắtSOUOS CO, LTD
Tên quốc tếSOUOS INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH KHA
Ngày thành lập2024-04-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:52:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4753
4742
4772
4543
4542
5224
2396
7730
1610
5621
7820
7830
7911
4610
8531
8532
5629
8130
7990
8020
5510
5630
7912
2431
8512
8511
4330
5229
8299
5225
9000
4390
4322
4321
4329
3320
5610
1623
2395
1103
2511
1622
1104
1520
3100
1621
2513
1102
2391
2393
1629
2399
2410
2512
2310
1512
2392
3311
9524
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
8121
8129
4212
4211
4101
4102
EmailHoangkungfu48@gmail.com
Phone0906138159
Mobile0906138159
Mã số thuế5702156166
Tên quốc tếNGUYÊN PHONG TRADINGIMPORT- EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ NGỌC TUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-04-06
Thay đổi giấy phép2024-07-15T07:04:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
0162
5229
8299
5225
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0312
5210
0131
0132
0321
0322
1040
1075
1629
1079
0232
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4931
Emailduytamnguyen8791@gmail.com
Phone0912291383
Mobile0912291383
Mã số thuế2803111367
Người đại diệnNGUYỄN DUY TÂM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-10T09:58:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4723
4719
4724
4722
4530
4520
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
7820
7830
4610
8531
8532
7990
5510
5630
8559
8512
8511
8521
8522
4330
0162
5229
8299
0163
0161
7110
9329
0810
6810
4322
4329
5610
0131
0132
2395
1622
3290
2391
1629
2220
3250
1080
1079
2392
2394
3319
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4931
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
3822
3821