NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0778849470
Mã số thuế0318624338
Tên quốc tếVIET NAM TRADING SERVICES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ MINH THOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-16 19:02:27
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
2592
4330
1313
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
5210
1410
0131
0132
2511
3290
2821
2599
1311
2512
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4101
4102
0164
Emailnangtruong.nd.2022@gmail.co
Phone0397365399
Mã số thuế2400996822
Người đại diệnLÊTHỊNĂNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-08-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-09 07:09:48
Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4632
4789
4721
4783
4610
0162
5229
0240
0163
0161
0220
0231
0131
0132
3520
1074
1075
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
0164
Phone+842839977727
Mã số thuế0318642778
Tên viết tắtTTC AGRICULTURAL MACHINERY
Tên quốc tếTHANH THANH CONG AGRICULTURAL MACHINERY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 14:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
1101
4610
8292
0161
7020
1811
0220
5210
6810
3320
7212
7211
7320
5610
7310
1103
1071
1040
1104
1072
1702
2011
3290
1074
1075
2012
1080
1079
1062
2392
3312
3314
9522
8230
0121
0122
0114
0150
4933
5022
1061
Emailluagaorangdong@gmail.com
Phone0794718790
Mã số thuế2001377933
Tên viết tắtRANG DONG PADDY RICE TRADING AND PRODUCTION CO., LTD
Tên quốc tếRANG DONG PADDY RICE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN RẠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 08:40:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4711
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4610
8130
8292
2592
0162
5229
8299
0163
0161
7410
5210
4322
4321
4329
7320
0131
0132
1104
1079
2100
1062
3312
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4222
4229
4299
4291
4101
4102
1061
0164
Email1990travel.company@gmail.co
Phone0908998432
Mã số thuế0318622972
Tên viết tắt1990 TRAVEL
Tên quốc tế1990 TRAVEL TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ HỒNG NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-15 18:09:47
Tên ngành nghề
4649
4641
4759
4771
4772
5224
7911
4610
8531
8532
7990
8560
5630
7912
8559
5229
5222
6619
7020
6810
7214
5610
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4101
4102
Phone05238316102
Mã số thuế5500656952
Tên quốc tếKIM OANH TRADING SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM KIM OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-08-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-08 17:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
3011
4330
5229
8299
5225
5222
7110
4390
0610
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthiennhan0707@gmail.com
Phone0975465739
Mã số thuế0318641580
Tên viết tắtASAVIN TRADING CO., LTD
Tên quốc tếASAVIN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM HOÀNG MỸ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 23:09:49
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4773
4512
4763
4764
4541
4543
4542
4520
0144
0145
0141
1020
7710
4312
1610
4513
4610
1812
3012
2592
4330
1313
4390
1811
0810
0891
0722
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
2511
3511
3240
2750
1622
2811
3100
1621
3290
3520
2610
2815
2829
2821
2513
2012
2930
3099
2013
2391
1920
2599
2220
2410
1311
2022
2920
2740
2790
2630
2512
1312
2392
3311
3312
3319
8230
0125
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
3512
4933
5022
Emailluan.hongthai@gmail.com
Phone0965869516
Mã số thuế2400997625
Người đại diệnHOÀNG VĂN LUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-08-21 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-21 08:40:10
Tên ngành nghề
4662
4663
2396
7730
7710
4312
4610
8130
2592
9312
9311
5229
8299
5225
9319
9329
0220
5210
6810
4322
4321
0131
0132
4311
2591
2395
2511
2593
2599
2399
2512
3812
3811
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
8121
4293
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0384138438
Mã số thuế6300369832
Tên viết tắtCTY VITHACO
Tên quốc tếVITHACO.,LTD
Người đại diệnHUỲNH THUẤN KHÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2024-08-14 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-14 17:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4799
4791
1030
1020
4312
4610
1812
8559
4330
7490
0163
0161
4390
1811
6810
4322
4321
4329
7214
0322
4311
0121
0117
0119
0113
0114
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailnnconghecaoagrico@gmail.co
Phone0975608589
Mã số thuế0110806219
Tên quốc tếAGRECO HIGHTECH AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-08 11:10:21
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
4772
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
5210
7214
0131
0132
0170
1077
1076
1075
1102
2029
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
1061
0164