NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0500 3829112
Mã số thuế6000181156
Tên viết tắtTHE 333 SUCO
Tên quốc tếTHE 333 SUGAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ THÀNH
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2006-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:06:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0984227580
Mã số thuế5600343456
Tên quốc tếTRUONG HAI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2023-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-05 13:59:07
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4719
4721
4781
4512
4722
4772
4530
4520
5224
1050
4312
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
5229
0990
0910
5225
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
7213
7320
5610
4311
7310
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2610
2815
2813
2817
2620
2710
2023
2910
2930
2720
2640
2920
2660
2733
2740
2790
2812
2670
3250
1079
2100
3812
0128
0113
0114
0112
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3822
Phone0919488344 - 0975827
Mã số thuế6001757410
Tên viết tắtXNK VINA DALA
Tên quốc tếVIETNAM DAK LAK AGRICULTURAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ THU LÝ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 07:22:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1101
8292
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
0899
0810
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
0131
0132
1103
1701
1104
1621
1075
1102
1062
0232
0121
0126
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
4933
1061
0164
Phone0979885555
Mã số thuế2301184308
Tên viết tắtLIEN DOANH TOAN CAU BN.,JSC
Tên quốc tếLIEN DOANH TOAN CAU BN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LẬP
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:34:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4663
5224
7710
4312
1610
3011
2432
2431
4330
5229
8299
5225
5221
5222
0240
7110
4390
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1623
1701
1709
1622
1072
1702
3100
1621
1629
2410
3312
3830
3812
3811
0129
0114
0118
0210
6820
4933
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0965646619
Mã số thuế0316805579
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐẠT
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-13 16:38:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4641
4663
1610
4330
0162
0163
0161
4390
0220
0891
0892
0510
0520
6810
4322
4329
7212
7214
0131
0132
1623
1622
3100
1621
2012
1629
1910
2021
1391
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Phone0978568981
Mã số thuế2300939789
Tên viết tắtHANDI VINA.,JSC
Tên quốc tếHANDI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn An
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2016-06-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:26:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4774
4721
4711
4781
4724
4722
1030
7710
4312
5621
7820
7830
5629
8560
5630
4330
7810
8299
7110
4390
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2610
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Emailxnklogistics18@gmail.com
Phone0973552214
Mã số thuế4800933330
Tên quốc tếVIET TRUNG LOGISTICS CO., LTD
Người đại diệnMAI THỊ MINH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 20:41:34
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4641
4663
5224
0145
0141
1030
1020
7730
1610
8299
0240
0810
0231
0311
0312
5210
6810
0321
0322
1701
1622
1104
1702
1621
1080
2100
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
6820
Phone0938661818
Mã số thuế2300794526
Tên viết tắtBN HALIFAM.,LTD
Tên quốc tếBAC NINH HALIFAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2013-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:29:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4782
4771
4721
4722
7729
4513
4610
5510
5630
8559
4330
9321
0162
8299
9633
0163
0161
6619
0810
0891
0722
0730
0710
0311
0312
0510
0520
3320
1410
5610
0321
0322
1392
8230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0122
0114
0115
0118
422
4299
4101
0164
Phone0978283366
Mã số thuế0109974924
Tên viết tắtOMAY VIET NAM
Tên quốc tếOMAY VIET NAM SOCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THÙY TRANG
Ngành nghề chínhHoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2022-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-08 23:32:43
Phone056 6251 615 - 0905
Mã số thuế4101426070
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK THIÊN HƯNG
Tên quốc tếTHIEN HUNG IMPORT AND EXPORT CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2014-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:32:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4620
4632
4663
4759
4723
4711
0144
0146
0145
0142
0141
7730
5621
7830
7911
5629
5510
5630
7912
6619
9000
6810
7214
5610
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
4933