NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone01679 629 788
Mã số thuế2400769146
Tên viết tắtTRUNG THOM ECG.,JSC
Tên quốc tếTRUNG THOM ENVIRONMENTAL CORPORATION GREEN
Người đại diệnVŨ THỊ THƠM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:48:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0834449889
Mã số thuế1201675011
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG NHÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2023-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-04 06:45:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4719
4721
4711
4730
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
7820
7830
7911
4610
5629
5630
4330
7810
0162
6209
5229
0240
0163
0161
6619
7110
7420
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4329
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
0170
3520
3530
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6202
6820
4933
5022
0164
5820
Phone0829943789
Mã số thuế6101309243
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TIỆP
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-09-26
Thay đổi giấy phép2025-10-29T02:23:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0141
1030
1010
1020
7730
4312
4610
2592
4330
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2591
1623
1077
1622
1621
1075
2599
1629
1079
1062
3312
3314
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0868593289
Mã số thuế2803076641
Tên viết tắtNOSA INTERNATIONAL CO.,LTD
Tên quốc tếNOSA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC QUỲNH
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-17 10:01:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4791
4742
4763
5224
1050
1030
1010
1020
7721
5590
1610
5621
7820
7830
7911
5629
7990
8211
5510
5630
3011
8559
7490
7810
0162
6209
5229
8220
7020
0231
5210
6201
7320
5610
8219
7310
2395
1071
3230
2610
1075
2012
2640
2029
1080
1079
1062
2392
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4940
4933
5022
4931
8121
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
1061
3822
3821
Phone02923825678
Mã số thuế1801449102
Tên quốc tếHUNG PHU THINH EXPORT IMPORT SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG QUANG MỸ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2016-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:43:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4641
4723
4774
4773
4771
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0141
8292
0162
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
Phone0918405476
Mã số thuế3901338657
Tên viết tắtLE GIA AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếLE GIA AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRUNG THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2023-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-14 17:34:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
1050
1030
1010
1020
4610
0163
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0114
0111
0112
0118
1061
Phone07103835586 - 0908
Mã số thuế1801265426
Tên viết tắtNONGLAMNGHIEPVN
Người đại diệnCao Thị Thu Trang
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2012-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:23:43
Phone0982450989
Mã số thuế5500648503
Người đại diệnLÊ ANH HOÀNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Mã - Sốp Cộp
Ngày thành lập2022-11-03
Thay đổi giấy phép2023-07-07 02:14:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4724
4753
4722
0146
0149
0145
0141
1010
4610
8292
0162
0163
0161
5210
0131
0132
0170
1077
1076
1104
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0986116868
Mã số thuế4700289271
Tên viết tắtBAC KAN CO.,LTD
Tên quốc tếBAC KAN TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2022-10-18
Thay đổi giấy phép2023-07-07 05:35:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4632
4690
4663
4721
4722
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
5229
8299
5221
0163
0161
7110
7410
6810
4322
4321
5610
0322
4311
3700
0121
0117
0128
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821